Phủ đầu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Áp đảo tinh thần ngay từ đầu để giành thế chủ động, khi đối phương chưa kịp chuẩn bị.
Ví dụ: Tôi gửi email chốt lịch sớm để phủ đầu mọi sự chần chừ.
Nghĩa: Áp đảo tinh thần ngay từ đầu để giành thế chủ động, khi đối phương chưa kịp chuẩn bị.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn vừa thổi còi, đội ta lao lên phủ đầu để ghi bàn sớm.
  • Bạn ấy nói câu chào thật to để phủ đầu nỗi sợ khi đứng trước lớp.
  • Ngay khi trò chơi bắt đầu, nhóm em trả lời liền để phủ đầu đội bên kia.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngay phút đầu hiệp, tiền đạo băng lên phủ đầu, khiến hàng thủ đối phương lúng túng.
  • Vào phòng thi, cậu ấy làm ngay câu dễ để phủ đầu cảm giác căng thẳng.
  • Trận tranh biện vừa mở màn, bạn Lan nêu luận điểm mạnh để phủ đầu đối thủ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gửi email chốt lịch sớm để phủ đầu mọi sự chần chừ.
  • Ngay phút đầu cuộc họp, anh ấy tung số liệu then chốt để phủ đầu những nghi ngờ.
  • Cô biên tập mở bài sắc gọn, phủ đầu những phản biện quen thuộc.
  • Doanh nghiệp giảm giá mạnh ngày ra mắt, phủ đầu các đối thủ còn dò dẫm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Áp đảo tinh thần ngay từ đầu để giành thế chủ động, khi đối phương chưa kịp chuẩn bị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phủ đầu Mạnh, chủ động, sắc thái chiến thuật/đối đầu; ngữ vực trung tính–báo chí Ví dụ: Tôi gửi email chốt lịch sớm để phủ đầu mọi sự chần chừ.
bị động Trung tính, thái độ phòng thủ, không chủ động mở màn Ví dụ: Đội nhà nhập cuộc bị động, không thể phủ đầu đối phương.
nhún nhường Nhẹ, lịch sự/nhún nhường, trái ngược tinh thần áp đảo Ví dụ: Anh ta mở lời nhún nhường thay vì phủ đầu người đối thoại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc tranh luận hoặc đối đầu cá nhân để giành lợi thế ngay từ đầu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi được dùng trong ngữ cảnh mô tả chiến thuật hoặc phân tích tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả xung đột hoặc chiến lược.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết đoán và chủ động, thường mang sắc thái mạnh mẽ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chủ động và quyết liệt trong hành động.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc ngoại giao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh đối đầu hoặc cạnh tranh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là hành động tiêu cực nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tấn công" ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố tinh thần hơn là hành động vật lý.
  • Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ để diễn tả hành động áp đảo.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phủ đầu đối phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...