Phòng nhì
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức tình báo trong quân đội thực dân Pháp.
Ví dụ:
Phòng nhì là cơ quan tình báo của quân đội thực dân Pháp.
Nghĩa: Tổ chức tình báo trong quân đội thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài sử, cô nhắc đến phòng nhì là cơ quan do quân Pháp lập ra để thu thập tin tức.
- Ông kể rằng thời xưa, phòng nhì chuyên đi dò hỏi bí mật của ta.
- Trên bản đồ lịch sử, thầy ghi chú phòng nhì là bộ phận tình báo của quân Pháp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật trong truyện bị phòng nhì theo dõi vì nghi ngờ hoạt động cách mạng.
- Trong chiến tranh, phòng nhì vừa thu tin vừa cài người, khiến nhiều cơ sở bị lộ.
- Bài thuyết trình nhóm mình phân tích cách phòng nhì tổ chức mạng lưới mật thám.
3
Người trưởng thành
- Phòng nhì là cơ quan tình báo của quân đội thực dân Pháp.
- Trong hồ sơ cũ, dấu triện của phòng nhì hiện ra như một vệt mực lạnh sống lưng.
- Ông ngoại tôi từng thoát một cuộc lục soát do phòng nhì chỉ huy, nhờ một lời cảnh báo kịp lúc.
- Nhìn lại lịch sử, ta thấy phòng nhì không chỉ thu thập tin tức mà còn thao túng, gieo nỗi sợ vào đời sống thuộc địa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân Pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về đề tài lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về tình báo và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ mang sắc thái lịch sử, gợi nhớ về thời kỳ thực dân Pháp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc nghiên cứu về tình báo quân sự thời kỳ thực dân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các tổ chức tình báo khác nếu không nắm rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với các từ chỉ tổ chức tình báo hiện đại ở chỗ chỉ rõ thời kỳ và bối cảnh lịch sử.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phòng nhì của quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "phòng nhì bí mật", "phòng nhì hoạt động".
