Phòng khuê
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem buồng khuê.
Ví dụ:
Ngày xưa, con gái thường gắn với phòng khuê và những nề nếp gia phong.
Nghĩa: xem buồng khuê.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, nàng ở yên trong phòng khuê thêu khăn.
- Buổi tối, cô gái gõ cửa phòng khuê chào mẹ rồi đi ngủ.
- Bức rèm nhẹ che kín cửa phòng khuê của chị cả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều tác phẩm trung đại miêu tả nỗi niềm của thiếu nữ trong phòng khuê vắng lặng.
- Tiếng đàn tì bà vang lên khẽ khàng từ phòng khuê, như một lời tự sự.
- Bức thư gửi đi từ phòng khuê mang theo ước mơ vượt khỏi khuôn phép.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa, con gái thường gắn với phòng khuê và những nề nếp gia phong.
- Phòng khuê không chỉ là một gian nhà, mà còn là cái khung lễ giáo vây quanh tuổi xuân của người phụ nữ.
- Đôi khi, hình ảnh phòng khuê gợi nhắc một miền riêng tư kín đáo, nơi khao khát bị giữ im lìm sau rèm lụa.
- Trong văn chương, phòng khuê trở thành biểu tượng của sự đoan trang lẫn những giới hạn vô hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản văn học hoặc các tài liệu nghiên cứu về văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện cổ, hoặc tác phẩm văn học miêu tả không gian sống của phụ nữ thời xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả không gian sống của phụ nữ trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phòng ốc hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "phòng" thông thường ở chỗ mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử sâu sắc hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'phòng khuê rộng', 'phòng khuê của nàng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, đẹp), động từ (có, xây), và các từ chỉ định (một, cái).

Danh sách bình luận