Phòng khánh tiết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phòng dành cho việc tiếp khách long trọng hoặc tổ chức các cuộc lễ lớn.
Ví dụ: Cuộc tiếp tân sẽ tổ chức tại phòng khánh tiết của cơ quan.
Nghĩa: Phòng dành cho việc tiếp khách long trọng hoặc tổ chức các cuộc lễ lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, chúng em được vào phòng khánh tiết để dự lễ chào mừng.
  • Trong phòng khánh tiết, cờ và hoa được bày rất đẹp.
  • Thầy hiệu trưởng đón khách quý trong phòng khánh tiết của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn học sinh được mời vào phòng khánh tiết để nhận bằng khen trước toàn trường.
  • Phòng khánh tiết sáng đèn, phông nền trang trọng khiến ai bước vào cũng giữ ý tứ hơn.
  • Buổi lễ tri ân thầy cô diễn ra ở phòng khánh tiết, nơi mọi ánh mắt đều hướng lên sân khấu.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc tiếp tân sẽ tổ chức tại phòng khánh tiết của cơ quan.
  • Phòng khánh tiết được bài trí theo tông màu trầm, tạo không khí trang nghiêm cho lễ ký kết.
  • Khách bước vào phòng khánh tiết là đã hiểu mức độ long trọng của sự kiện.
  • Trong phòng khánh tiết, từng chiếc ghế đều được sắp đặt như một lời chào trang trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi mô tả các sự kiện chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành quản lý sự kiện, khách sạn hoặc tổ chức hội nghị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các không gian tổ chức sự kiện chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự kiện lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phòng khác như "phòng hội nghị" hoặc "phòng tiệc".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phòng khánh tiết sang trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sang trọng, lớn), động từ (có, tổ chức), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...