Phỏng dịch
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dịch lấy ý chính, có lược bỏ những phần, những ý không quan trọng.
Ví dụ:
Biên tập viên phỏng dịch bản tin, tập trung vào nội dung chính.
Nghĩa: Dịch lấy ý chính, có lược bỏ những phần, những ý không quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phỏng dịch truyện cổ cho chúng em dễ hiểu hơn.
- Thầy phỏng dịch bài báo nên đoạn khó đã được rút gọn.
- Bạn Lan phỏng dịch lời bài hát để cả lớp hiểu nội dung chính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình phỏng dịch bài diễn văn để nhóm nắm được thông điệp cốt lõi.
- Tác giả phỏng dịch truyện tranh, bỏ bớt chi tiết rườm rà để giữ mạch chuyện.
- Khi thuyết trình, bạn ấy phỏng dịch tài liệu tiếng Anh cho cả lớp, chỉ giữ ý quan trọng.
3
Người trưởng thành
- Biên tập viên phỏng dịch bản tin, tập trung vào nội dung chính.
- Trong bối cảnh gấp, tôi chỉ kịp phỏng dịch báo cáo, lược bỏ phụ lục và số liệu rườm rà.
- Dự án cần bản tóm tắt, nên nhóm quyết định phỏng dịch bài nghiên cứu thay vì bám sát từng câu.
- Anh ấy phỏng dịch cuộc phỏng vấn, giữ tinh thần phát biểu mà bỏ qua các đoạn rẽ ngang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dịch lấy ý chính, có lược bỏ những phần, những ý không quan trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dịch sát
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phỏng dịch | trung tính, chuyên môn biên dịch; mức độ khái quát, không sát chữ; sắc thái nhẹ, phi chính thức Ví dụ: Biên tập viên phỏng dịch bản tin, tập trung vào nội dung chính. |
| lược dịch | trung tính, chuyên môn; mức độ rút gọn rõ, gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Bản tin được lược dịch từ báo gốc. |
| dịch sát | trung tính, chuyên môn; nhấn mạnh bám chặt cấu trúc và ý, đối lập Ví dụ: Phần trích thơ được dịch sát để giữ phong cách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi cần tóm tắt hoặc diễn giải nội dung từ ngôn ngữ khác mà không cần chính xác từng từ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng khi tác giả muốn truyền tải ý tưởng mà không cần bám sát nguyên bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường yêu cầu dịch chính xác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không chính thức, linh hoạt.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thể hiện sự tóm tắt, lược bỏ chi tiết không cần thiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần truyền tải ý chính mà không cần chi tiết.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu độ chính xác cao như hợp đồng, tài liệu kỹ thuật.
- Thích hợp cho các bài viết mang tính tổng hợp, bình luận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với dịch thuật chính xác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "dịch" ở mức độ chi tiết và độ chính xác.
- Người học cần chú ý đến mục đích và đối tượng của văn bản để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phỏng dịch tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, văn bản), trạng từ (nhanh chóng, chính xác).
