Phiên thuộc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nước phụ thuộc, nước chư hầu của một nước lớn, trong quan hệ với nước lớn đó.
Ví dụ :
Nước phiên thuộc là quốc gia lệ thuộc vào một đế quốc mạnh hơn.
Nghĩa: (cũ). Nước phụ thuộc, nước chư hầu của một nước lớn, trong quan hệ với nước lớn đó.
1
Học sinh tiểu học
- Xưa có những nước nhỏ phải nghe lời nước lớn, người ta gọi là nước phiên thuộc.
- Trong truyện lịch sử, nước phiên thuộc phải nộp cống cho nước mạnh.
- Khi có chiến tranh, nước phiên thuộc phải theo quân của nước lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử khu vực, nhiều tiểu quốc trở thành phiên thuộc để được che chở quân sự.
- Vua của nước phiên thuộc thường phải triều cống và nhận sắc phong từ đế quốc trung tâm.
- Địa vị phiên thuộc khiến quốc gia mất bớt quyền tự chủ trong đối ngoại.
3
Người trưởng thành
- Nước phiên thuộc là quốc gia lệ thuộc vào một đế quốc mạnh hơn.
- Vị thế phiên thuộc giống sợi dây buộc, nới thì thở được, siết lại là nghẹt.
- Đã là phiên thuộc, việc triều cống không chỉ là nghi lễ mà còn là lời xác nhận trật tự quyền lực.
- Thoát khỏi thân phận phiên thuộc là câu chuyện dài của sức mạnh nội tại và thời thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nước phụ thuộc, nước chư hầu của một nước lớn, trong quan hệ với nước lớn đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiên triều
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiên thuộc | Chỉ tình trạng phụ thuộc chính trị, mang sắc thái lịch sử, trang trọng. Ví dụ: Nước phiên thuộc là quốc gia lệ thuộc vào một đế quốc mạnh hơn. |
| chư hầu | Chỉ nước nhỏ lệ thuộc, phải cống nạp cho nước lớn, mang sắc thái lịch sử, trang trọng. Ví dụ: Các nước chư hầu phải tuân lệnh thiên triều. |
| thiên triều | Chỉ triều đình của nước lớn có quyền bá chủ, mang sắc thái lịch sử, trang trọng. Ví dụ: Các nước phiên thuộc phải cống nạp cho thiên triều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quan hệ quốc tế thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử chính trị và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện mối quan hệ phụ thuộc, thường mang sắc thái lịch sử.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về mối quan hệ giữa các nước trong bối cảnh lịch sử phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "chư hầu" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan hệ quốc tế hiện đại như "đồng minh" hay "đối tác".
- Khác biệt với "chư hầu" ở chỗ "phiên thuộc" nhấn mạnh hơn vào sự phụ thuộc.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phiên thuộc của nước lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "nước phiên thuộc", "trở thành phiên thuộc".

Danh sách bình luận