Phiến động

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Xúi giục nổi loạn.
Ví dụ: Y bí mật phiến động đám thủ hạ, chờ thời cơ nổi dậy.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Xúi giục nổi loạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Đám người lạ đi khắp chợ, rỉ tai phiến động dân chúng chống lại làng.
  • Người kia đứng trên ghế, hét những lời phiến động, làm trẻ con hoảng sợ.
  • Họ chuyền tay tờ giấy có lời phiến động, thầy trưởng làng phải thu lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện lịch sử, kẻ phản trắc âm thầm phiến động binh lính, gieo nghi ngờ với tướng lĩnh.
  • Hắn dùng lời đường mật để phiến động dân đinh, mong biến chợ yên bình thành nơi náo loạn.
  • Những bài rao ban đêm nhằm phiến động đám đông, khuấy lên làn sóng chống đối triều đình.
3
Người trưởng thành
  • Y bí mật phiến động đám thủ hạ, chờ thời cơ nổi dậy.
  • Chỉ một bài diễn thuyết khéo léo cũng đủ phiến động lòng người, nếu xã hội đang chất chứa uất ức.
  • Đôi khi, sự im lặng kéo dài lại là mảnh đất màu mỡ cho kẻ khác phiến động đám đông bằng những lời nửa thật nửa giả.
  • Trong cơn biến loạn, ranh giới giữa kêu gọi cải cách và hành vi phiến động trở nên mong manh, dễ bị lạm dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản có tính chất nghiên cứu về các cuộc nổi loạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh nổi loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động xúi giục nổi loạn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hành động xúi giục nổi loạn trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kích động" nhưng "phiến động" mang ý nghĩa lịch sử và trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ phiến động quần chúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "phiến động quần chúng", "phiến động binh lính".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...