Phẳng phắc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn không có một tiếng động.
Ví dụ: Chiếc quầy đá được mài phẳng phắc.
Nghĩa: Hoàn toàn không có một tiếng động.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt bàn gỗ được lau sạch, phẳng phắc.
  • Con đường mới đổ nhựa trông phẳng phắc.
  • Trang giấy mới mở ra, phẳng phắc và trắng tinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường sau khi cán lại phẳng phắc, chạy bộ không sợ vấp.
  • Mặt hồ sớm mai phẳng phắc như một tấm gương lớn.
  • Tường lớp được trát lại phẳng phắc, chạm tay thấy mịn lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc quầy đá được mài phẳng phắc.
  • Sau cơn gió, mặt biển bỗng phẳng phắc, nghe như tiếng thở nín lặng của nước.
  • Mái bê tông đổ xong, phẳng phắc đến mức bóng nắng đứng yên một lát trên đó.
  • Tờ bản vẽ trải ra phẳng phắc, các đường kẻ hiện lên rành rọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn không có một tiếng động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phẳng phắc Miêu tả bề mặt rất phẳng, không gồ ghề, thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả sinh động. Ví dụ: Chiếc quầy đá được mài phẳng phắc.
phẳng lì Trung tính, nhấn mạnh sự phẳng tuyệt đối, không một chút gồ ghề. Ví dụ: Mặt bàn được đánh bóng phẳng lì.
gồ ghề Trung tính, miêu tả bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ nhô lên, lõm xuống. Ví dụ: Con đường làng còn rất gồ ghề.
lồi lõm Trung tính, miêu tả bề mặt có nhiều chỗ nhô ra và lõm vào. Ví dụ: Mặt đất sau trận động đất trở nên lồi lõm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt hoặc vật thể có độ phẳng tuyệt đối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự phẳng lì của một đối tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, tuyệt đối về độ phẳng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phẳng tuyệt đối của một bề mặt.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả đời thường hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phẳng" đơn thuần, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt bàn phẳng phắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ, ví dụ: "mặt bàn phẳng phắc", "nó phẳng phắc".
phẳng bằng trơn nhẵn đều tắp tắp tắp lài lài
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...