Phân thân
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự biến ra nhiều thân hình để đồng thời xuất hiện ở nhiều nơi, theo phép thuật trong truyện cổ.
Ví dụ:
Trong thần thoại, thần có thể phân thân để hiện diện ở nhiều nơi.
2.
động từ
Tách khỏi bản thân để hoạt động, thông cảm với người khác, hoặc nhân vật nghệ thuật.
Ví dụ:
Trong đối thoại, tôi phân thân làm người đối diện để lắng nghe đúng điều họ cần.
Nghĩa 1: Tự biến ra nhiều thân hình để đồng thời xuất hiện ở nhiều nơi, theo phép thuật trong truyện cổ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, ông tiên phân thân thành nhiều người để giúp dân làng.
- Cậu bé mơ mình biết phân thân để vừa đi học vừa ở nhà trông em.
- Phù thủy vung gậy, phân thân ra khắp cánh rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ phép màu, hiệp khách phân thân để chặn lối bọn cướp ở nhiều ngả.
- Nàng tiên cười khẽ, phân thân thành những bóng sáng lướt qua mặt hồ.
- Trong cuộc thi pháp thuật, ai phân thân ổn nhất sẽ dễ đánh lừa đối thủ.
3
Người trưởng thành
- Trong thần thoại, thần có thể phân thân để hiện diện ở nhiều nơi.
- Khi truyện lên tới cao trào, nhân vật chính phân thân như một cách bẻ gãy thế cờ số phận.
- Những cái bóng chạy ngược chiều nhau là phép phân thân của trí tưởng tượng dân gian.
- Ta đọc truyện và chấp nhận phân thân như một quy ước về quyền năng vượt giới hạn con người.
Nghĩa 2: Tách khỏi bản thân để hoạt động, thông cảm với người khác, hoặc nhân vật nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dặn hãy thử phân thân làm bạn để hiểu vì sao bạn buồn.
- Con tập phân thân thành người nghe, không vội nói phần mình.
- Khi viết truyện, em phân thân thành chú mèo để kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để làm nhóm trơn tru, mình phân thân thành người quan sát, lùi lại nhìn tổng thể.
- Đọc nhật ký chiến sĩ, mình phân thân làm họ để cảm được nỗi nhớ nhà.
- Viết bài nghị luận, tớ thử phân thân thành độc giả khó tính để sửa lập luận.
3
Người trưởng thành
- Trong đối thoại, tôi phân thân làm người đối diện để lắng nghe đúng điều họ cần.
- Người viết đôi khi phải phân thân: vừa là kẻ kể chuyện, vừa là nhân vật đi qua bóng tối của mình.
- Làm cha mẹ, ta học cách phân thân giữa công việc và việc ở bên con, nhưng không đánh rơi sự hiện diện thật.
- Ở phòng trị liệu, khả năng phân thân giúp tôi đặt cái tôi sang một bên để chạm vào trải nghiệm của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự biến ra nhiều thân hình để đồng thời xuất hiện ở nhiều nơi, theo phép thuật trong truyện cổ.
Nghĩa 2: Tách khỏi bản thân để hoạt động, thông cảm với người khác, hoặc nhân vật nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân thân | Văn chương, triết lý, diễn tả sự thấu hiểu sâu sắc hoặc khả năng hóa thân trong nghệ thuật. Ví dụ: Trong đối thoại, tôi phân thân làm người đối diện để lắng nghe đúng điều họ cần. |
| nhập vai | Trung tính, thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, diễn xuất. Ví dụ: Người diễn viên phải biết phân thân, nhập vai vào nhiều nhân vật khác nhau để thể hiện trọn vẹn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật hoặc tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc các tác phẩm nghệ thuật có yếu tố huyền ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi được sử dụng trong tâm lý học để mô tả khả năng đồng cảm hoặc tách biệt cảm xúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo khi dùng trong văn chương.
- Trong ngữ cảnh tâm lý học, từ này có thể mang sắc thái phân tích, khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả khả năng xuất hiện ở nhiều nơi cùng lúc trong truyện cổ hoặc khả năng đồng cảm sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phân chia khác như "phân chia" hay "phân tách".
- Khác biệt với "hóa thân" ở chỗ "phân thân" nhấn mạnh sự xuất hiện đồng thời ở nhiều nơi.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy có thể phân thân."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "phân thân thành nhiều người".

Danh sách bình luận