Nhập vai

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc tính từ). (Diễn viên) tự đặt mình vào hoàn cảnh của nhân vật, đến mức như sống hoàn toàn đời sống bên trong của nhân vật, diễn xuất hết sức tự nhiên.
Ví dụ: Anh ấy nhập vai rất sâu, khiến khán giả quên mất con người thật của anh.
Nghĩa: (hoặc tính từ). (Diễn viên) tự đặt mình vào hoàn cảnh của nhân vật, đến mức như sống hoàn toàn đời sống bên trong của nhân vật, diễn xuất hết sức tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn diễn nhập vai làm bác nông dân rất chân thật.
  • Cô ấy nhập vai con mèo lém lỉnh, kêu meo meo và bò rón rén.
  • Bạn Nam nhập vai cây cổ thụ, đứng im và dang tay như cành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nhập vai cậu học trò nghèo nên ánh mắt luôn chùng xuống.
  • Diễn viên trẻ nhập vai người lính, bước đi nặng trĩu như đang mang ba lô thật.
  • Cô ấy nhập vai cô giáo nghiêm khắc, giọng nói trầm lại và ánh nhìn cứng rắn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhập vai rất sâu, khiến khán giả quên mất con người thật của anh.
  • Có lúc cô nhập vai đến mức hơi thở cũng đổi khác, như được mượn từ nhân vật.
  • Khi đạo diễn hô diễn, cậu trai bỗng nhập vai kẻ lãng quên, đôi mắt xa và lạnh.
  • Nhập vai quá kỹ, anh mang tâm trạng nhân vật về nhà, quanh quẩn mãi chưa thoát ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật diễn xuất, phê bình phim hoặc sân khấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tác phẩm nói về diễn xuất hoặc quá trình sáng tạo nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành điện ảnh, sân khấu và các khóa học diễn xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và tận tâm trong diễn xuất.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về khả năng diễn xuất sâu sắc và tự nhiên của diễn viên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc diễn xuất.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ diễn viên hoặc nhân vật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động diễn xuất đơn thuần, nhưng "nhập vai" nhấn mạnh sự hóa thân sâu sắc.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh nghệ thuật để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "diễn viên nhập vai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (diễn viên, nghệ sĩ) và trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, tự nhiên).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...