Phản tác dụng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác dụng thực tế ngược lại tác dụng mong muốn.
Ví dụ : Quảng cáo dày đặc có thể phản tác dụng, khách hàng thấy mệt và tắt ngay.
Nghĩa: Tác dụng thực tế ngược lại tác dụng mong muốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em xịt nhiều nước hoa quá nên thành phản tác dụng, ai cũng né xa.
  • Bạn Tuấn nhắc bạn ồn ào để lớp im lặng, nhưng càng nói thì càng phản tác dụng.
  • Mẹ la to để bé ăn nhanh, nhưng bé sợ và bỏ bữa, đúng là phản tác dụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đăng status để giải thích, nhưng càng dài càng phản tác dụng, người ta hiểu lầm hơn.
  • Ôn bài thâu đêm tưởng sẽ giỏi hơn, ai ngờ phản tác dụng, vào lớp mắt lờ đờ không nhớ gì.
  • Muốn thân với nhóm bạn, bạn ấy cố gắng chiều theo mọi lời, cuối cùng phản tác dụng, bị xem là giả tạo.
3
Người trưởng thành
  • Quảng cáo dày đặc có thể phản tác dụng, khách hàng thấy mệt và tắt ngay.
  • Ép người khác thay đổi bằng lời chỉ trích thường phản tác dụng; im lặng và làm gương lại khiến họ suy nghĩ.
  • Trong thương lượng, dồn đối phương vào góc tưởng là thắng, nhưng thường phản tác dụng vì họ sẽ phòng thủ quyết liệt hơn.
  • Giữ bí mật để tránh rắc rối, đôi khi phản tác dụng: sự im lặng làm niềm tin sứt mẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hành động hoặc quyết định không mang lại kết quả như mong đợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hoặc phê bình các chính sách, biện pháp không đạt hiệu quả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng để mô tả các hiện tượng hoặc kết quả không như dự kiến trong nghiên cứu hoặc thực nghiệm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất bại hoặc không đạt được mục tiêu.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hiệu quả của một hành động hay quyết định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "không hiệu quả" nhưng "phản tác dụng" nhấn mạnh kết quả ngược lại.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định ban đầu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phản tác dụng của thuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "gây ra"), tính từ (như "nghiêm trọng"), hoặc cụm từ chỉ nguyên nhân (như "do sử dụng sai cách").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...