Phá giới

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Người tu hành theo đạo Phật) bỏ không theo những điều giới luật, những điều ngăn cấm trong đạo Phật.
Ví dụ: Uống rượu khi đã thụ giới là phá giới.
Nghĩa: (Người tu hành theo đạo Phật) bỏ không theo những điều giới luật, những điều ngăn cấm trong đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy tu mà ăn mặn là bị coi là phá giới.
  • Nhà sư uống rượu thì bị xem là phá giới.
  • Đi chùa mà nói dối, với nhà sư, cũng là phá giới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà sư lén dùng điện thoại để chơi game bị phê bình là phá giới.
  • Vì nhận tiền không đúng phép, vị sư ấy bị nói là đã phá giới.
  • Trong truyện, nhân vật khoác áo tu nhưng sống buông thả, ai cũng bảo ông ta phá giới.
3
Người trưởng thành
  • Uống rượu khi đã thụ giới là phá giới.
  • Có người khoác áo nâu mà lòng còn vướng tham sân, một lần thuận theo dục vọng đã là tự mình phá giới.
  • Khi danh lợi rủ rê, bước vượt khỏi giới hạn nhỏ nhất cũng mở đầu cho một hành vi phá giới.
  • Phá giới không chỉ làm tổn phước cho riêng người tu, mà còn khiến niềm tin của đại chúng rạn nứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người tu hành theo đạo Phật) bỏ không theo những điều giới luật, những điều ngăn cấm trong đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
phạm giới
Từ trái nghĩa:
trì giới
Từ Cách sử dụng
phá giới Trang trọng, chuyên biệt trong Phật giáo, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi vi phạm giới luật. Ví dụ: Uống rượu khi đã thụ giới là phá giới.
phạm giới Trung tính, trang trọng (trong ngữ cảnh tôn giáo), diễn tả hành vi vi phạm giới luật. Ví dụ: Vị tỳ kheo đó đã phạm giới khi uống rượu.
trì giới Trang trọng, chuyên biệt trong Phật giáo, diễn tả việc giữ gìn giới luật một cách nghiêm túc. Ví dụ: Các vị tỳ kheo luôn cố gắng trì giới để giữ thân tâm thanh tịnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, đạo đức hoặc các nghiên cứu về Phật giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo, tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về Phật giáo và tôn giáo học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vi phạm, không tuân thủ các quy tắc tôn giáo.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, nhưng có thể gợi ý sự thất vọng hoặc chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến đạo Phật và giới luật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh sự vi phạm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vi phạm khác không liên quan đến tôn giáo.
  • Khác biệt với "phạm luật" ở chỗ "phá giới" chỉ áp dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
  • Cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã phá giới."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (người tu hành), trạng từ chỉ thời gian (đã, đang), và các từ chỉ mức độ (hoàn toàn, nghiêm trọng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...