Ôtômat
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như automat.
Ví dụ:
Ôtômat ở sảnh đã hết tiền lẻ nên không trả lại đúng.
Nghĩa: Như automat.
1
Học sinh tiểu học
- Em cho đồng xu vào ôtômat là lon nước rơi xuống.
- Cô bấm nút trên ôtômat để lấy vé xe buýt.
- Ôtômat trong sảnh phát kẹo ngay khi em chọn vị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước rạp chiếu phim có ôtômat bán bắp rang, khỏi cần người đứng bán.
- Bạn Minh nạp thẻ vào ôtômat rồi in được vé tàu nhanh gọn.
- Giữa giờ giải lao, tụi mình xếp hàng trước ôtômat nước vì trời quá nóng.
3
Người trưởng thành
- Ôtômat ở sảnh đã hết tiền lẻ nên không trả lại đúng.
- Ngồi chờ khám, tôi dựa lưng vào tường, nhìn người ta thay nhau chạm vào ôtômat như chạm vào một thói quen đô thị.
- Có hôm khuya đói, tôi xuống sảnh, ánh đèn vàng và ôtômat kêu tạch một cái, lon cà phê rơi ra nghe gọn lỏn.
- Khi không muốn trò chuyện, người ta thích mua từ ôtômat: nhanh, lạnh, và đủ dùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến công nghệ thông tin và toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghệ thông tin, toán học và kỹ thuật điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật khi thảo luận về lý thuyết ôtômat hoặc các hệ thống tự động.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "máy tự động" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ôtômat tự động", "ôtômat hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tự động, hiện đại), động từ (sử dụng, lắp đặt) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận