Điện tử
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hiện tượng liên quan giữa từ trường và dòng điện.
Ví dụ:
Từ trường và dòng điện tác động qua lại, hình thành hiện tượng điện tử.
2.
danh từ
Điện tử học (nói tắt).
Ví dụ:
Cửa hàng này chuyên linh kiện điện tử.
3.
danh từ
x. electron.
Nghĩa 1: Hiện tượng liên quan giữa từ trường và dòng điện.
1
Học sinh tiểu học
- Nam đặt cuộn dây gần nam châm, thấy kim la bàn lệch vì hiện tượng điện tử.
- Cô giáo bật công tắc, bóng đèn sáng nhờ hiện tượng điện tử xảy ra trong mạch.
- Khi kéo nam châm qua sợi dây đồng, bé thấy đèn led lóe lên vì điện tử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nam châm chuyển động qua cuộn dây, điện áp cảm ứng xuất hiện — đó là biểu hiện của hiện tượng điện tử.
- Trong thí nghiệm, dòng điện tạo ra từ trường bao quanh dây dẫn, minh họa mối liên hệ điện tử giữa chúng.
- Sự thay đổi từ thông làm nảy sinh dòng điện cảm ứng, cho thấy bản chất của điện tử trong mạch kín.
3
Người trưởng thành
- Từ trường và dòng điện tác động qua lại, hình thành hiện tượng điện tử.
- Các cuộn cảm, biến áp hay mạch cảm ứng đều vận hành dựa trên tương tác điện tử này.
- Mỗi khi từ thông biến thiên, ta thấy dòng điện đáp lại như tiếng vọng, đó là tiếng nói của điện tử.
- Hiểu điện tử giúp ta đọc được ngôn ngữ của mạch, từ vòng dây nhỏ đến máy phát lớn.
Nghĩa 2: Điện tử học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em học ngành điện tử ở trường đại học.
- Cô chú sửa tivi và máy tính vì làm nghề điện tử.
- Em thích lắp mạch điện đơn giản, sau này muốn học điện tử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan tham gia câu lạc bộ điện tử để chế tạo robot nhỏ.
- Thầy hướng dẫn tụi mình phân biệt điện tử với điện công nghiệp, vì kiến thức và ứng dụng khác nhau.
- Cậu ấy mê điện tử nên thường đọc sơ đồ mạch và tự hàn linh kiện vào bo.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng này chuyên linh kiện điện tử.
- Ngành điện tử thay đổi nhanh, vòng đời sản phẩm ngắn và cạnh tranh khốc liệt.
- Học điện tử không chỉ là hàn mạch; đó còn là tư duy hệ thống và kỷ luật thiết kế.
- Từ tivi đến cảm biến đeo tay, điện tử len vào mọi ngóc ngách của đời sống.
Nghĩa 3: x. electron.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, học thuật liên quan đến vật lý và công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành vật lý, kỹ thuật điện và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và trang trọng.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến vật lý và công nghệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức nền tảng về lĩnh vực này.
- Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật và giáo trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "electron" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
- Không nên dùng từ này trong các cuộc hội thoại thông thường nếu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành điện tử", "kỹ thuật điện tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "phát triển"), và các danh từ khác (như "kỹ thuật").
