Ôpera
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách gọi khác nhạc kịch. Loại hình sân khấu tổng hợp gồm ca, múa, nhạc, trong đó âm nhạc giữ vai trò chủ chốt và quán xuyến từ đầu đến cuối.
Ví dụ:
Cô ấy mua vé xem ôpera vào cuối tuần.
Nghĩa: Cách gọi khác nhạc kịch. Loại hình sân khấu tổng hợp gồm ca, múa, nhạc, trong đó âm nhạc giữ vai trò chủ chốt và quán xuyến từ đầu đến cuối.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay nhà hát diễn một vở ôpera vui nhộn.
- Cô giáo mở một đoạn ôpera cho cả lớp nghe.
- Bức tranh trong sách vẽ ca sĩ đang hát ôpera trên sân khấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình mê ôpera vì chuyện kể bằng âm nhạc làm cảnh diễn lung linh hơn.
- Nghe ôpera, tớ thấy giọng ca vút lên như kể lại cả cuộc đời nhân vật.
- Rạp thành phố quảng bá một vở ôpera cổ điển, nhiều bạn đăng ký đi xem chung.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mua vé xem ôpera vào cuối tuần.
- Ôpera khiến câu chuyện thường ngày bỗng hóa thành cảm xúc lớn, lan ra khắp khán phòng.
- Lâu rồi thành phố mới có đoàn ôpera lưu diễn, khơi lại thói quen ăn mặc đẹp để đi nghe nhạc kịch.
- Trong đêm mưa, tiếng ôpera vang qua radio như một vệt sáng, kéo người ta ngồi lại với chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm phê bình nghệ thuật, âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong âm nhạc cổ điển và nghiên cứu nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các cuộc thảo luận nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các tác phẩm âm nhạc cổ điển hoặc khi nói về thể loại nghệ thuật này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc âm nhạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "opera" trong tiếng Anh, cần chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại hình nghệ thuật khác không liên quan đến âm nhạc cổ điển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ôpera nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, cổ điển), lượng từ (một, vài), và động từ (xem, biểu diễn).

Danh sách bình luận