Óng mượt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sáng bóng lên một cách mượt mà, mềm mại.
Ví dụ: Cô ấy có mái tóc đen óng mượt.
Nghĩa: Sáng bóng lên một cách mượt mà, mềm mại.
1
Học sinh tiểu học
  • Tóc chị óng mượt dưới nắng.
  • Lá chuối non rửa sạch trông óng mượt.
  • Bộ lông mèo được chải nên óng mượt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những sợi tóc khô hôm nào nay bỗng óng mượt sau lần hấp dầu.
  • Mặt hồ sau cơn mưa lặng lại, phẳng và óng mượt như tấm gương.
  • Dải lụa treo bên cửa sổ đón nắng, trông óng mượt và mềm tay.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có mái tóc đen óng mượt.
  • Ánh đèn quét qua, chiếc váy lụa hiện lên một bề mặt óng mượt khó rời mắt.
  • Sau mùa gặt, những bó lúa phơi nắng chuyển màu vàng óng mượt, thơm mùi rơm rạ.
  • Giọt dầu chảy trên thân gỗ, để lại một vệt sáng óng mượt như vừa được đánh bóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sáng bóng lên một cách mượt mà, mềm mại.
Từ đồng nghĩa:
bóng mượt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
óng mượt Miêu tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc được chăm sóc kỹ lưỡng, thường dùng cho tóc, lông, vải vóc. Mang sắc thái tích cực, khen ngợi. Ví dụ: Cô ấy có mái tóc đen óng mượt.
bóng mượt Trung tính, miêu tả vẻ ngoài sáng, mịn, thường dùng cho tóc, lông, bề mặt vật liệu. Ví dụ: Sau khi dưỡng, mái tóc trở nên bóng mượt hơn.
xơ xác Tiêu cực, miêu tả tình trạng khô, rối, thiếu sức sống, thường dùng cho tóc, cây cối. Ví dụ: Mái tóc xơ xác vì không được chăm sóc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tóc, lông thú hoặc bề mặt vật liệu có độ bóng và mềm mại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về chăm sóc sắc đẹp hoặc mô tả sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mềm mại và quyến rũ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mềm mại, mượt mà, thường mang cảm giác tích cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả, tạo hình ảnh đẹp mắt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ bóng và mềm mại của bề mặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc không liên quan đến cảm giác mềm mại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bóng mượt", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác như "tóc", "lông" để rõ nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tóc óng mượt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tóc, lông) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, khá).