Oan trái
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những điều phải gánh chịu trong kiếp này để trả cho những điều ác đã làm ở kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật (nói tổng quát).
Ví dụ:
Họ tin bệnh tật triền miên là oan trái phải trả.
Nghĩa: Những điều phải gánh chịu trong kiếp này để trả cho những điều ác đã làm ở kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Người ta bảo gặp nhiều nỗi buồn là do oan trái từ kiếp trước.
- Bà cụ nói con mèo hay ốm vì còn vướng oan trái.
- Chú tiểu dặn ai làm điều tốt để bớt oan trái về sau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người tin rằng thất bại liên tiếp là oan trái còn đeo bám từ quá khứ xa xăm.
- Nghe chuyện làng, bà kể mỗi bi kịch đều có phần oan trái, như một món nợ cũ chưa dứt.
- Anh ấy chọn làm việc thiện, mong gỡ dần những oan trái theo lời thầy chùa.
3
Người trưởng thành
- Họ tin bệnh tật triền miên là oan trái phải trả.
- Đi qua nửa đời, chị bắt đầu nhìn những mất mát như phần oan trái đã hẹn sẵn từ trước khi sinh ra.
- Ông lão ngồi trước sân chùa, nói nhẹ như gió: ai cũng có chút oan trái, chỉ khác là trả bằng cách nào.
- Đêm tĩnh, tôi nghĩ về những lỗi lầm và gọi những đoạn đời gập ghềnh ấy là oan trái cần trả nốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những điều phải gánh chịu trong kiếp này để trả cho những điều ác đã làm ở kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phúc đức phúc báo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| oan trái | Diễn tả sự đau khổ, bất hạnh do nghiệp báo, mang sắc thái bi quan, thường dùng trong văn chương hoặc lời nói có tính triết lý, tâm linh. Ví dụ: Họ tin bệnh tật triền miên là oan trái phải trả. |
| nghiệp chướng | Tiêu cực, nhấn mạnh sự cản trở, đau khổ do nghiệp gây ra, dùng trong ngữ cảnh Phật giáo. Ví dụ: Cô ấy phải chịu nhiều nghiệp chướng trong cuộc đời. |
| nghiệp báo | Trung tính, mang tính triết lý, dùng trong ngữ cảnh Phật giáo. Ví dụ: Anh ta tin rằng đó là nghiệp báo từ kiếp trước. |
| quả báo | Trung tính đến tiêu cực, chỉ kết quả của hành động, thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, tâm linh. Ví dụ: Kẻ ác sẽ phải nhận quả báo thích đáng. |
| phúc đức | Tích cực, chỉ may mắn, điều tốt lành do hành thiện mà có, dùng trong ngữ cảnh đạo đức, tâm linh. Ví dụ: Nhờ có phúc đức tổ tiên mà gia đình anh ấy được bình an. |
| phúc báo | Tích cực, chỉ kết quả tốt đẹp của hành động thiện, dùng trong ngữ cảnh đạo đức, tâm linh. Ví dụ: Người làm việc thiện sẽ nhận được phúc báo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống, đặc biệt trong các tác phẩm có yếu tố tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và sâu sắc, thường mang sắc thái triết lý.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và các bài viết học thuật về tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một khái niệm liên quan đến nghiệp báo trong Phật giáo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học để tránh hiểu lầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải thêm trong các ngữ cảnh khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bất công hoặc oan ức thông thường.
- Khác biệt với "oan ức" ở chỗ "oan trái" mang ý nghĩa tâm linh và triết lý sâu sắc hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng để đảm bảo sự chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "oan trái này", "những oan trái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nặng nề"), động từ (như "chịu đựng"), hoặc lượng từ (như "nhiều").
