Báo oán
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm điều hại tương xứng cho kẻ đã gây oán với mình.
Ví dụ:
Sau nhiều năm, anh ta vẫn không nguôi ý định báo oán kẻ thù.
Nghĩa: Làm điều hại tương xứng cho kẻ đã gây oán với mình.
1
Học sinh tiểu học
- Kẻ ác làm điều xấu, sau này sẽ bị báo oán.
- Trong truyện cổ tích, những người bị hại thường mong kẻ ác bị báo oán.
- Bạn đừng làm điều xấu, nếu không sẽ bị báo oán đấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta nuôi ý định báo oán kẻ đã hãm hại gia đình mình.
- Lịch sử ghi lại nhiều cuộc chiến tranh xuất phát từ ý muốn báo oán.
- Sự thù hận có thể dẫn đến hành động báo oán mù quáng.
3
Người trưởng thành
- Sau nhiều năm, anh ta vẫn không nguôi ý định báo oán kẻ thù.
- Việc báo oán đôi khi chỉ làm tăng thêm vòng luẩn quẩn của hận thù.
- Quyết định báo oán hay tha thứ là một lựa chọn khó khăn trong cuộc đời mỗi người.
- Dù có lý do chính đáng, hành động báo oán vẫn cần được cân nhắc kỹ lưỡng về hậu quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm điều hại tương xứng cho kẻ đã gây oán với mình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| báo oán | Mạnh mẽ, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh trả đũa, báo thù vì mối thù hằn sâu sắc. Ví dụ: Sau nhiều năm, anh ta vẫn không nguôi ý định báo oán kẻ thù. |
| trả thù | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động đáp trả lại sự gây hại bằng cách gây hại tương tự. Ví dụ: Anh ta quyết tâm trả thù kẻ đã hãm hại gia đình mình. |
| báo thù | Trang trọng, văn chương, mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'trả thù', thường dùng trong các câu chuyện anh hùng, lịch sử. Ví dụ: Người anh hùng đã báo thù cho dân tộc, giành lại độc lập. |
| tha thứ | Trung tính, thể hiện sự khoan dung, không truy cứu lỗi lầm hay hành động gây hại của người khác. Ví dụ: Cô ấy đã tha thứ cho lỗi lầm của anh ta sau nhiều năm. |
| bỏ qua | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ việc không chấp nhặt, không để bụng những chuyện gây oán, không tìm cách trả đũa. Ví dụ: Anh ấy quyết định bỏ qua mọi chuyện cũ để sống thanh thản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, xã hội hoặc tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh để miêu tả hành động trả thù.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa trả thù.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động trả thù một cách tương xứng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc cảm giác tiêu cực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "trả thù" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trả thù" nhưng "báo oán" nhấn mạnh sự tương xứng trong hành động.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "báo oán kẻ thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị báo oán, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.
