Trả thù
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho kẻ đã gây hại, gây tai hoạ cho bán thân mình hoặc người thân phải chịu điều tương xứng với những gì người ấy đã gây ra.
Ví dụ:
Anh quyết định không trả thù, để quá khứ tự lùi lại.
Nghĩa: Làm cho kẻ đã gây hại, gây tai hoạ cho bán thân mình hoặc người thân phải chịu điều tương xứng với những gì người ấy đã gây ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ không nên trả thù bạn đã lỡ làm hỏng bút của mình.
- Em buồn nhưng không trả thù, em nói với cô giáo để giải quyết.
- Trong truyện, chú bé không trả thù kẻ trêu chọc, mà chọn xin lỗi và làm hòa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy từng bị nói xấu, nhưng thay vì trả thù, cậu chọn chứng minh bằng kết quả học tập.
- Trả thù chỉ làm vết thương dài thêm, còn tha thứ giúp lòng mình nhẹ hơn.
- Có người nghĩ im lặng là cách trả thù, nhưng im lặng đôi khi chỉ là để tự bảo vệ.
3
Người trưởng thành
- Anh quyết định không trả thù, để quá khứ tự lùi lại.
- Trả thù thỏa cơn giận nhất thời nhưng hiếm khi chữa lành một đời người.
- Khi quyền lực lên tiếng, ranh giới giữa công lý và trả thù dễ bị xóa nhòa.
- Có những món nợ không nên đòi lại bằng đau đớn, mà bằng cách sống tốt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho kẻ đã gây hại, gây tai hoạ cho bán thân mình hoặc người thân phải chịu điều tương xứng với những gì người ấy đã gây ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trả thù | Mạnh mẽ, tiêu cực, thể hiện sự báo oán, đòi lại công bằng (theo cách cá nhân). Ví dụ: Anh quyết định không trả thù, để quá khứ tự lùi lại. |
| báo thù | Mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Ví dụ: Anh ấy quyết tâm báo thù cho cái chết của cha mình. |
| phục thù | Mạnh, trang trọng, thường dùng khi có sự chuẩn bị, chờ đợi để trả thù. Ví dụ: Đội bóng đã phục thù thành công trong trận chung kết. |
| tha thứ | Trung tính, thể hiện sự bỏ qua lỗi lầm, không truy cứu. Ví dụ: Cô ấy đã tha thứ cho người đã làm tổn thương mình. |
| bỏ qua | Trung tính, thể hiện sự không chấp nhặt, không để bụng. Ví dụ: Anh ấy quyết định bỏ qua mọi chuyện cũ. |
| hoà giải | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết mâu thuẫn. Ví dụ: Hai bên đã hòa giải sau nhiều năm thù hằn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động đáp trả cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích xã hội hoặc tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động đáp trả cá nhân với cảm xúc mạnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Thường không dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "báo thù", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Tránh dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc khi cần giữ hòa khí.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy trả thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "trả thù kẻ thù".
