Trả đũa

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chống trà lại một cách đích đáng cho hả nỗi căm tức.
Ví dụ: Anh ta bị xúc phạm nhưng không trả đũa.
2. (ph.). x. trả đũa.
Ví dụ: Anh né mặt cô ấy để trả đũa những lần bị làm ngơ.
Nghĩa 1: Chống trà lại một cách đích đáng cho hả nỗi căm tức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy trêu mình, mình không trả đũa mà đi chỗ khác.
  • Nó giật bút của tớ, tớ định trả đũa nhưng cô giáo nhắc hãy bình tĩnh.
  • Em bực lắm, muốn trả đũa, nhưng nhớ lời mẹ nên chọn nói nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bị nói xấu nên định trả đũa bằng một bài đăng, rồi lại xóa vì thấy không đáng.
  • Nhóm bạn trêu quá đà, Nam suýt trả đũa, nhưng nghĩ hậu quả nên dừng lại.
  • Thua trận vì bị chơi xấu, đội bạn muốn trả đũa, song chọn chứng minh bằng chiến thắng sau.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị xúc phạm nhưng không trả đũa.
  • Đôi khi im lặng là cách trả đũa tinh tế nhất, vì nó cắt đứt mọi cuộc chơi hơn thua.
  • Trả đũa cho hả giận thì dễ, giữ lòng bình thản mới khó.
  • Họ chọn luật pháp thay vì trả đũa, để cơn giận không kéo thêm sai lầm.
Nghĩa 2: (ph.). x. trả đũa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói nặng lời để trả đũa bạn kia.
  • Cậu trêu bạn chỉ để trả đũa lần trước bị chọc.
  • Nó vung tay hất sách như muốn làm cho bõ tức, để trả đũa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô đăng trạng thái mỉa mai để trả đũa lời đồn vô căn cứ.
  • Bạn ấy cố tình không trả lời tin nhắn để trả đũa việc bị ngó lơ.
  • Đội trưởng cho cầu thủ dự bị vào sân như một cách để trả đũa chiến thuật đối phương.
3
Người trưởng thành
  • Anh né mặt cô ấy để trả đũa những lần bị làm ngơ.
  • Người ta kéo nhau hủy theo dõi để trả đũa, nhưng chỉ làm không khí thêm độc hại.
  • Ông chọn im lặng trong cuộc họp để trả đũa sự thiếu tôn trọng, và điều đó nói rất nhiều.
  • Cô lịch sự đến lạnh lùng, như để trả đũa những lời dèm pha trước đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chống trà lại một cách đích đáng cho hả nỗi căm tức.
Nghĩa 2: (ph.). x. trả đũa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trả đũa Cách dùng khẩu ngữ của nghĩa trên, mang sắc thái thân mật hoặc ít trang trọng hơn. Ví dụ: Anh né mặt cô ấy để trả đũa những lần bị làm ngơ.
báo thù Mạnh mẽ, tiêu cực, trang trọng hoặc văn chương, thể hiện sự trả lại công bằng hoặc sự trừng phạt. Ví dụ: Anh ta quyết tâm báo thù cho cái chết của cha mình.
trả thù Mạnh mẽ, tiêu cực, trung tính đến khẩu ngữ, thể hiện sự đáp trả hành động gây hại. Ví dụ: Cô ấy đã trả thù kẻ đã hãm hại mình.
phục thù Mạnh mẽ, tiêu cực, trang trọng, nhấn mạnh sự chờ đợi để thực hiện hành động trả thù. Ví dụ: Đội bóng đã phục thù thành công sau thất bại ở mùa giải trước.
tha thứ Tích cực, nhân văn, thể hiện sự bỏ qua lỗi lầm, không giữ oán hận. Ví dụ: Cô ấy đã tha thứ cho những lỗi lầm của anh ta.
bỏ qua Trung tính đến tích cực, thể hiện sự không chấp nhặt, không phản ứng lại. Ví dụ: Anh ấy quyết định bỏ qua lời xúc phạm đó.
nhẫn nhịn Tích cực, thể hiện sự kiềm chế, chịu đựng để tránh xung đột. Ví dụ: Cô ấy nhẫn nhịn chịu đựng mọi lời chỉ trích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động đáp trả lại một cách mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xung đột, tranh chấp hoặc các tình huống cần sự đáp trả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động của nhân vật trong các tình huống căng thẳng hoặc xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động đáp trả một cách quyết liệt.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự hòa giải hoặc nhẹ nhàng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh có xung đột hoặc tranh chấp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa nhẹ nhàng hơn như "đáp lại".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy trả đũa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "trả đũa hành động".
báo thù phục thù đáp trả chống trả phản công trừng phạt phạt thù oán hận thù