Oách

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hình thức bề ngoài) tỏ ra oai và sang.
Ví dụ: Bộ vest vừa vặn khiến anh trông oách ngay khi bước vào phòng.
Nghĩa: (Hình thức bề ngoài) tỏ ra oai và sang.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc cặp mới của bạn Hân trông thật oách.
  • Bạn Nam đội mũ bảo hiểm đỏ, nhìn rất oách.
  • Chiếc xe đạp có giỏ trước sáng loáng, đi ngoài sân thấy oách lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mặc bộ đồng phục thẳng nếp, đi qua hành lang trông khá oách.
  • Chiếc áo khoác da khiến bạn Minh đứng trên sân trường nhìn oách hẳn.
  • Đi giày trắng sạch tinh, bước lên sân khấu, cô bạn toát ra vẻ oách nhưng vẫn thân thiện.
3
Người trưởng thành
  • Bộ vest vừa vặn khiến anh trông oách ngay khi bước vào phòng.
  • Có người không cần nói nhiều, chỉ phong thái gọn gàng tinh tươm đã đủ oách.
  • Cô ấy chọn chiếc áo khoác tối màu, đường cắt sắc gọn, vừa kín đáo vừa oách.
  • Chiếc xe không đắt, nhưng nhờ chăm giữ và lau bóng, nhìn vẫn rất oách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hình thức bề ngoài) tỏ ra oai và sang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
oách Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tích cực, biểu thị sự ngưỡng mộ hoặc ấn tượng về vẻ bề ngoài sang trọng, hoành tráng, có phần phô trương. Ví dụ: Bộ vest vừa vặn khiến anh trông oách ngay khi bước vào phòng.
sang trọng Trung tính, trang trọng hơn "oách", chỉ sự cao cấp, tinh tế trong phong cách, vật chất. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc rất sang trọng.
hoành tráng Trung tính, chỉ sự to lớn, hùng vĩ, gây ấn tượng mạnh về quy mô. Ví dụ: Buổi biểu diễn được tổ chức rất hoành tráng.
lộng lẫy Tích cực, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, choáng ngợp, thường liên quan đến trang phục, trang trí. Ví dụ: Cung điện được trang hoàng lộng lẫy.
tầm thường Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự không có gì đặc biệt, kém nổi bật, thiếu giá trị. Ví dụ: Anh ta có một cuộc sống khá tầm thường.
bình thường Trung tính, chỉ sự không có gì nổi bật, đúng như lẽ thường, không gây ấn tượng đặc biệt. Ví dụ: Chiếc áo này trông rất bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có phong cách hoặc diện mạo ấn tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi với sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi phong cách hoặc diện mạo của ai đó một cách thân thiện.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "oai" nhưng "oách" mang sắc thái thân mật hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất oách", "khá oách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...