Nuột nà
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nuột (nói khái quát).
Ví dụ:
Bài thuyết trình gọn gàng, chuyển ý nuột nà.
Nghĩa: Nuột (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Da em bé mịn màng, trông thật nuột nà.
- Chiếc khăn lụa mềm, vuốt tay thấy nuột nà.
- Dòng chữ bạn Lan viết tròn trịa, nhìn rất nuột nà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng hát vang lên ấm áp, các nốt chuyển nhau nuột nà.
- Đường bút của cậu mạch lạc, từng nét nối nhau nuột nà.
- Chiếc váy có đường may khéo, ôm dáng vừa vặn, nhìn thật nuột nà.
3
Người trưởng thành
- Bài thuyết trình gọn gàng, chuyển ý nuột nà.
- Kiến trúc ngôi nhà liền lạc, ánh sáng lùa vào các phòng một cách nuột nà.
- Nhịp phim chảy đều, cảnh nối cảnh nuột nà mà không gợn cấn.
- Chuỗi dữ liệu được xử lý trơn tru, báo cáo hiện ra nuột nà như thể đã được chuẩn bị từ trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nuột (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
thô ráp sần sùi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nuột nà | Diễn tả vẻ đẹp mềm mại, mịn màng, không tì vết, thường dùng để miêu tả làn da, mái tóc hoặc bề mặt vật thể, mang sắc thái tích cực, khen ngợi. Ví dụ: Bài thuyết trình gọn gàng, chuyển ý nuột nà. |
| mịn màng | Trung tính, diễn tả bề mặt không thô ráp, mềm mại, dễ chịu khi chạm vào, thường dùng cho da, vải. Ví dụ: Làn da em bé thật mịn màng. |
| mượt mà | Trung tính, diễn tả sự trơn tru, mềm mại, óng ả, thường dùng cho tóc, vải lụa hoặc chuyển động. Ví dụ: Mái tóc cô ấy mượt mà như tơ. |
| thô ráp | Trung tính, diễn tả bề mặt không nhẵn, có nhiều gợn, cứng và khó chịu khi chạm vào, thường dùng cho da, vải, vật liệu. Ví dụ: Bàn tay anh ấy thô ráp vì làm việc nặng. |
| sần sùi | Trung tính, diễn tả bề mặt có nhiều nốt, gồ ghề, không bằng phẳng, thường dùng cho da, gỗ, đá. Ví dụ: Làn da sần sùi vì mụn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp mượt mà, trơn tru của một vật hoặc người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, thân mật.
- Thường mang sắc thái tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi vẻ đẹp tự nhiên, mượt mà.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mượt mà" nhưng "nuột nà" thường nhấn mạnh hơn về sự hoàn hảo.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nuột nà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
