Nương tay

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Nhẹ tay, cẩn thận.
Ví dụ: Anh nhớ nương tay khi xoay khớp cho mẹ, kẻo bà đau.
Nghĩa: (id.). Nhẹ tay, cẩn thận.
1
Học sinh tiểu học
  • Nếu em bôi thuốc cho bạn, nhớ nương tay để bạn đỡ rát.
  • Cô nhắc Nam nương tay khi gọt bút chì kẻo gãy ngòi.
  • Con nương tay khi bế em, đừng siết mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn y tá tập sự được dặn phải nương tay khi tháo băng để tránh làm rách da.
  • Thầy bảo thủ môn nương tay lúc tập bắt bóng với bạn nhỏ hơn để bạn đỡ đau tay.
  • Lan nương tay khi đóng cửa lớp, sợ tiếng động làm em bé ở phòng bên giật mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhớ nương tay khi xoay khớp cho mẹ, kẻo bà đau.
  • Trong phòng thí nghiệm, tôi luôn nương tay với các ống nghiệm mỏng như lá, vì chỉ một cú chạm mạnh là vỡ.
  • Thợ sửa đồ giỏi biết lúc nào cần nương tay với ốc vít đã mòn, cố siết thêm chỉ làm hỏng ren.
  • Nói chuyện cũng nên nương tay: lời nhẹ đi một chút, lòng người đỡ xước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi yêu cầu ai đó làm việc nhẹ nhàng, không quá mạnh tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, cẩn thận, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, cẩn thận trong hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "nhẹ tay" nhưng "nương tay" thường mang ý nghĩa nhân nhượng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc, chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động nhẹ nhàng, cẩn thận.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nương tay khi làm việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức như "một cách nhẹ nhàng".