Nuôi bảo cô
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nuôi người chỉ biết ăn hại, không giúp ích được gì cho mình.
Ví dụ:
Tôi không thể tiếp tục nuôi bảo cô một người chẳng đóng góp gì.
Nghĩa: Nuôi người chỉ biết ăn hại, không giúp ích được gì cho mình.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà nó nghèo mà còn phải nuôi bảo cô một ông chú lười biếng.
- Mẹ bảo, nuôi bảo cô con mèo hoang chỉ biết phá đồ thì rất mệt.
- Ba than đang nuôi bảo cô một người ở nhờ, suốt ngày chỉ ăn rồi nằm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị tôi nói thẳng: nuôi bảo cô một kẻ chỉ biết ăn bám thì nhà chẳng yên.
- Bạn tôi thấy mình như đang nuôi bảo cô một người bạn cùng phòng, vì cậu ta không bao giờ dọn dẹp.
- Ông chủ trọ không muốn nuôi bảo cô ai cả, nên ai ở thì phải làm đúng trách nhiệm.
3
Người trưởng thành
- Tôi không thể tiếp tục nuôi bảo cô một người chẳng đóng góp gì.
- Đem lòng thương không đúng chỗ dễ thành nuôi bảo cô, rồi ràng buộc thành gánh nặng.
- Trong công việc, dung túng nhân sự yếu kém hoài chẳng khác nào nuôi bảo cô một khoản lỗ.
- Gia đình cần tình thương nhưng cũng cần ranh giới, để lòng tốt không biến thành nuôi bảo cô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phàn nàn về việc nuôi dưỡng ai đó không có ích.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự bất mãn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất mãn hoặc chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán việc nuôi dưỡng ai đó không có ích.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen thuộc với cách diễn đạt này.
- Có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Nên cân nhắc cảm xúc của người nghe trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nuôi bảo cô."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, ví dụ: "nuôi bảo cô một đứa trẻ."

Danh sách bình luận