Nước mũi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất nước nhầy chảy từ trong mũi ra.
Ví dụ: Tôi bị viêm mũi, nước mũi cứ chảy suốt.
Nghĩa: Chất nước nhầy chảy từ trong mũi ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời lạnh, bé có nước mũi nên mẹ lau giúp.
  • Bạn Hân hắt hơi, nước mũi chảy ra ướt khăn.
  • Em bị cảm, nước mũi làm nghẹt mũi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chạy ngoài sân lâu quá, nước mũi rỉ ra theo gió lạnh.
  • Đang làm bài, tớ phải dừng lại vì nước mũi cứ chảy mãi.
  • Trời trở gió, mũi tớ khụt khịt, nước mũi đọng ở viền khẩu trang.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bị viêm mũi, nước mũi cứ chảy suốt.
  • Trời nồm, nước mũi loãng, mỗi lần hít thở lại nghe tiếng khịt khó chịu.
  • Nước mũi đặc kéo theo cảm giác nặng trán, khiến tôi chỉ muốn nằm im.
  • Con vừa đi học về là nước mũi tèm lem, phải xông mũi rồi mới đỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe, đặc biệt là cảm lạnh hoặc dị ứng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay bằng thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết đời sống thường ngày.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong y học để mô tả triệu chứng bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ và y học, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả triệu chứng cảm lạnh hoặc dị ứng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng thuật ngữ y khoa như "dịch mũi".
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dịch mũi" trong ngữ cảnh y khoa.
  • Người học cần chú ý không dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nước mũi của trẻ em'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'nhiều', 'ít') hoặc động từ (như 'chảy', 'ra').