Xoang
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng rỗng thành hốc thuộc vùng xương ở đầu, mặt.
Ví dụ:
Tôi bị viêm xoang nên hay đau vùng trán và má.
2.
danh từ
(cũ; vch.). Điệu đàn, điệu hát.
Nghĩa 1: Khoảng rỗng thành hốc thuộc vùng xương ở đầu, mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị nghẹt mũi vì xoang sưng lên.
- Bác sĩ chụp phim để xem xoang của bé có bị viêm không.
- Khi cúi đầu, bạn ấy thấy nặng mặt ở vùng xoang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời trở lạnh, lớp lót trong xoang mũi của cậu lại đau âm ỉ.
- Muốn đỡ nhức đầu do xoang, cô thường xông hơi với nước ấm.
- Hình chụp cắt lớp cho thấy xoang trán của bệnh nhân bị tắc dịch.
3
Người trưởng thành
- Tôi bị viêm xoang nên hay đau vùng trán và má.
- Đợt này bụi mịn tăng, xoang phản ứng ngay bằng những cơn nhức nặng mặt.
- Bác sĩ giải thích các xoang là những hốc rỗng giúp làm ấm và lọc không khí trước khi vào phổi.
- Sau phẫu thuật nội soi xoang, cảm giác thở thông thoáng trở lại như mở cửa sổ trong đầu.
Nghĩa 2: (cũ; vch.). Điệu đàn, điệu hát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng rỗng thành hốc thuộc vùng xương ở đầu, mặt.
Nghĩa 2: (cũ; vch.). Điệu đàn, điệu hát.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoang | Cũ, văn chương, trang trọng, gợi cảm giác cổ điển, nghệ thuật. Ví dụ: |
| điệu | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả nhạc cụ và giọng hát. Ví dụ: Cô ấy hát một điệu dân ca rất ngọt ngào. |
| giai điệu | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong âm nhạc. Ví dụ: Giai điệu bài hát này thật du dương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc khi nói về cấu trúc cơ thể người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Ý nghĩa cũ về "điệu đàn, điệu hát" có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về tai mũi họng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong y học và học thuật.
- Ý nghĩa cũ có thể mang sắc thái nghệ thuật trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cấu trúc giải phẫu hoặc trong ngữ cảnh y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Ý nghĩa cũ ít được sử dụng, chỉ phù hợp trong ngữ cảnh văn học cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hốc" trong ngữ cảnh giải phẫu.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
- Ý nghĩa cũ có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xoang mũi", "xoang trán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("xoang lớn"), động từ ("viêm xoang"), hoặc danh từ khác ("xoang hàm").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
