Nóng hổi hồi
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xem nóng hổi (lây). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả món ăn vừa mới nấu xong, còn nóng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả để tạo cảm giác gần gũi, sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tươi mới, hấp dẫn của món ăn.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tươi mới, hấp dẫn của món ăn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ món ăn như "bánh", "cơm", "canh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nóng hổi" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Không nên dùng để miêu tả nhiệt độ của vật không phải là thực phẩm.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có thể kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn nóng hổi hồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "bánh", "tin tức".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận