Nom

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trông.
2.
động từ
Để ý nhìn ngó đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trông.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nom Trung tính, thông thường, chỉ hành động nhìn đơn thuần, không quá chú tâm. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ:
nhìn Trung tính, phổ biến, chỉ hành động hướng mắt về một đối tượng. Ví dụ: Cô ấy nhìn ra cửa sổ.
ngó Khẩu ngữ, sắc thái nhanh, thoáng qua hoặc tò mò. Ví dụ: Anh ta ngó nghiêng xung quanh.
Nghĩa 2: Để ý nhìn ngó đến.
Từ đồng nghĩa:
canh chừng theo dõi để mắt
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc lơ là
Từ Cách sử dụng
nom Trung tính đến hơi trang trọng, thể hiện sự chú tâm, trách nhiệm hoặc giám sát. Ví dụ:
canh chừng Trung tính, sắc thái cẩn trọng, đề phòng, giám sát. Ví dụ: Người bảo vệ canh chừng cổng ra vào.
theo dõi Trung tính, sắc thái quan sát liên tục, có hệ thống để nắm bắt thông tin. Ví dụ: Cảnh sát theo dõi nghi phạm.
để mắt Khẩu ngữ, sắc thái chăm sóc, trông nom, giữ gìn. Ví dụ: Bạn nhớ để mắt đến bọn trẻ nhé.
bỏ mặc Tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm, không quan tâm, không chăm sóc. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc gia đình.
lơ là Tiêu cực, thể hiện sự thiếu chú ý, không cẩn thận, không làm tròn trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy lơ là công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái dân dã, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chú ý một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm túc.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, nghiêm túc.
  • Thường dùng để chỉ hành động nhìn hoặc để ý một cách không quá tập trung.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Việt.
  • Khác biệt với từ "nhìn" ở mức độ chú ý và trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp và người nghe quen thuộc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nom kỹ", "nom chừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, phó từ như "kỹ", "chừng" để bổ nghĩa.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới