Nọc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất độc do tuyến đặc biệt tiết ra ở một số loài vật.
Ví dụ:
Nọc của loài này tác động trực tiếp lên thần kinh.
2.
danh từ
Cọc đóng xuống đất để buộc người căng ra mà đánh, thi hành một hình phạt thời phong kiến.
Ví dụ:
Nọc là chứng tích của một thời hình luật hà khắc.
3.
danh từ
Cọc cắm xuống đất để cho cây thân leo bám vào.
Ví dụ:
Người trồng rau dựa vào nọc để định hướng cho cây leo.
4.
động từ
Căng người ra để đánh đòn.
Ví dụ:
Ngày ấy, chỉ cần quan phán là có thể nọc người ta ra đánh.
Nghĩa 1: Chất độc do tuyến đặc biệt tiết ra ở một số loài vật.
1
Học sinh tiểu học
- Con ong đốt để lại nọc làm tay bé rát.
- Mẹ bảo tránh xa con rắn vì nọc của nó rất nguy hiểm.
- Chú bác sĩ bôi thuốc để trung hòa nọc bọ cạp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nọc rắn hổ mang có thể làm tê liệt cơ nếu không chữa kịp thời.
- Trong tự nhiên, nhiều loài dùng nọc để tự vệ và săn mồi.
- Nhà nghiên cứu tách nọc ong để làm thuốc chống dị ứng.
3
Người trưởng thành
- Nọc của loài này tác động trực tiếp lên thần kinh.
- Có những nỗi sợ giống như nọc, đi rất nhanh vào máu rồi lan khắp người.
- Anh ta nói đùa, nhưng chút mỉa mai trong đó như có nọc, khiến người nghe chát lòng.
- Các hãng dược tìm cách khai thác nọc độc như một nguồn hoạt chất tiềm năng.
Nghĩa 2: Cọc đóng xuống đất để buộc người căng ra mà đánh, thi hành một hình phạt thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa có cái nọc để trói người phạt roi.
- Ông kể ở làng cũ từng có nọc ở sân đình.
- Truyện lịch sử nói kẻ gian bị buộc vào nọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chế độ cũ, nọc giữa sân đình là biểu tượng của hình phạt roi.
- Bức tranh dân gian vẽ cảnh lý dịch trói người vào nọc để tra khảo.
- Nhà văn miêu tả tiếng roi quất bên nọc như một ám ảnh tập thể.
3
Người trưởng thành
- Nọc là chứng tích của một thời hình luật hà khắc.
- Có khi xã hội không cần roi, chỉ cần định kiến cũng dựng thành nọc trong lòng người.
- Đứng trước chiếc nọc mục ở đình làng, tôi hình dung tiếng thở gấp của kẻ chịu đòn.
- Lịch sử nên lưu lại cái nọc như một lời nhắc về quyền lực bạo tàn.
Nghĩa 3: Cọc cắm xuống đất để cho cây thân leo bám vào.
1
Học sinh tiểu học
- Bố cắm nọc để cây đậu leo lên.
- Cây cà chua được buộc nhẹ vào nọc cho thẳng.
- Mưa to, mẹ chống lại nọc để khỏi đổ cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vườn dưa leo thẳng hàng nhờ những chiếc nọc chắc chắn.
- Người làm vườn quấn dây vào nọc để dẫn thân cây lên cao.
- Thiếu nọc, cây yếu dễ ngã khi gió lớn.
3
Người trưởng thành
- Người trồng rau dựa vào nọc để định hướng cho cây leo.
- Có những người trong đời cũng cần một chiếc nọc tinh thần để tựa mà lớn lên.
- Anh thay nọc cũ, buộc lại dây, vườn như được dựng thẳng dậy.
- Đất tơi, nọc cắm sâu, cây sẽ điềm nhiên mà đơm lá.
Nghĩa 4: Căng người ra để đánh đòn.
1
Học sinh tiểu học
- Hồi xưa, ai phạm lỗi bị nọc ra đánh.
- Ông đồ nọc học trò nghịch ngợm để răn dạy.
- Nhân vật trong truyện bị nọc trước sân đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kẻ trộm bị nọc giữa chợ như một lời răn đe cộng đồng.
- Chỉ một tờ giấy lệnh, người ta có thể nọc ai đó ra mà quất roi.
- Tác giả tả cảnh người dân bị nọc, tiếng roi rít lên nghe rợn người.
3
Người trưởng thành
- Ngày ấy, chỉ cần quan phán là có thể nọc người ta ra đánh.
- Có những câu nói nọc ta giữa đám đông, phơi bày hết yếu điểm.
- Ông lão kể chuyện mình từng bị nọc, ánh mắt còn vương nỗi tủi nhục.
- Xã hội văn minh không thể nọc con người bằng roi vọt hay lời sỉ nhục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất độc do tuyến đặc biệt tiết ra ở một số loài vật.
Nghĩa 2: Cọc đóng xuống đất để buộc người căng ra mà đánh, thi hành một hình phạt thời phong kiến.
Nghĩa 3: Cọc cắm xuống đất để cho cây thân leo bám vào.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nọc | Trung tính, phổ biến, chỉ vật chống đỡ cây thân leo. Ví dụ: Người trồng rau dựa vào nọc để định hướng cho cây leo. |
| cọc | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật dài, cứng cắm xuống đất, thường là để chống đỡ hoặc đánh dấu. Ví dụ: Bà con dùng cọc tre để làm giàn cho mướp. |
Nghĩa 4: Căng người ra để đánh đòn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, lịch sử hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca, văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học (nọc độc), nông nghiệp (nọc cây) và lịch sử (hình phạt thời phong kiến).
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "nọc" có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về chất độc.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể gợi nhớ đến sự khắc nghiệt của các hình phạt phong kiến.
- Phong cách sử dụng thường trang trọng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc lịch sử cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng từ "chất độc" khi nói về nọc độc để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nọc" trong nghĩa khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với từ "độc" ở chỗ "nọc" thường chỉ chất độc từ động vật.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nọc" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nọc" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nọc" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "nọc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nọc" thường kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan. Khi là động từ, "nọc" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
