Nịnh thần

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ bề tôi gian nịnh.
Ví dụ: Nịnh thần là kẻ chỉ biết uốn lưỡi để cầu lợi bên cạnh quyền lực.
Nghĩa: Kẻ bề tôi gian nịnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Vua không thích nịnh thần vì chúng chỉ nói lời ngọt để được thưởng.
  • Nịnh thần luôn tìm cách khen quá mức để làm vua vui.
  • Cậu chuyện kể rằng nịnh thần lừa dối để giữ quyền lợi cho mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử sách, nịnh thần thường che giấu sự thật để củng cố địa vị.
  • Triều đình suy yếu khi nịnh thần bao quanh, đẩy người ngay thẳng ra ngoài.
  • Có kẻ nịnh thần dùng lời hoa mỹ để bẻ cong ý muốn của nhà vua.
3
Người trưởng thành
  • Nịnh thần là kẻ chỉ biết uốn lưỡi để cầu lợi bên cạnh quyền lực.
  • Triều chính mục ruỗng khi nịnh thần chen lấn, còn lời trung bị dập tắt.
  • Họp triều mỗi sáng, nịnh thần cất giọng đường mật, ép sự thật vào chiếc khuôn vừa ý bậc cầm quyền.
  • Qua bao đời, nịnh thần thay áo đổi mặt, nhưng bản chất vẫn là bán rẻ lương tri để đổi lấy đặc ân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ bề tôi gian nịnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trung thần
Từ Cách sử dụng
nịnh thần tiêu cực, trang trọng, văn chương, chỉ kẻ bề tôi dùng lời lẽ tâng bốc để lấy lòng vua chúa, thường đi kèm với ý đồ xấu Ví dụ: Nịnh thần là kẻ chỉ biết uốn lưỡi để cầu lợi bên cạnh quyền lực.
gian thần tiêu cực, trang trọng, văn chương, chỉ kẻ bề tôi có lòng dạ hiểm độc, phản bội, gây hại cho vua chúa hoặc đất nước Ví dụ: Vua tin lời gian thần mà giết hại trung lương.
trung thần tích cực, trang trọng, văn chương, chỉ kẻ bề tôi hết lòng trung thành, tận tụy với vua chúa và đất nước, dám can gián Ví dụ: Trung thần không sợ hiểm nguy, dám can gián vua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán về chính trị hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các bài viết phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán một người có hành vi gian nịnh.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "nịnh bợ" nhưng "nịnh thần" nhấn mạnh vào vai trò bề tôi.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tên nịnh thần", "những kẻ nịnh thần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, những), tính từ (gian xảo), và động từ (là, trở thành).
nịnh gian tham xảo bợ xu phản bội mưu quỷ