Gian thần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ bề tôi lớn dối vua, làm hại những người trung nghĩa hoặc có âm mưu cướp đoạt ngôi vua.
Ví dụ:
Gian thần là kẻ dối vua và hại người trung nghĩa.
Nghĩa: Kẻ bề tôi lớn dối vua, làm hại những người trung nghĩa hoặc có âm mưu cướp đoạt ngôi vua.
1
Học sinh tiểu học
- Gian thần lừa dối nhà vua để giữ quyền lợi cho mình.
- Trong truyện cổ, gian thần hãm hại người trung nghĩa để chiếm công.
- Nhà vua phải cảnh giác vì gian thần luôn bày mưu xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch sử nhiều lần ghi lại cảnh gian thần thao túng triều đình, đẩy người ngay vào chốn lao lý.
- Khi vua nhẹ dạ, gian thần dễ thêu dệt lời gian, khiến triều chính nghiêng ngả.
- Nhà thơ mượn hình ảnh gian thần để nhắc người đọc cảnh giác trước kẻ nịnh bợ quyền lực.
3
Người trưởng thành
- Gian thần là kẻ dối vua và hại người trung nghĩa.
- Triều đình càng rối ren, gian thần càng có đất sống, vì bóng tối luôn nuôi dưỡng mưu mô.
- Lời tâu ngọt như mật của gian thần thường che giấu lưỡi gươm dành cho người ngay thẳng.
- Lịch sử thay đổi triều đại không ít lần khởi nguồn từ bàn tay gian thần âm thầm dựng cuộc cướp ngôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ bề tôi lớn dối vua, làm hại những người trung nghĩa hoặc có âm mưu cướp đoạt ngôi vua.
Từ đồng nghĩa:
phản thần
Từ trái nghĩa:
trung thần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gian thần | Từ mang sắc thái tiêu cực, lên án mạnh mẽ, dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương để chỉ kẻ phản bội, mưu đồ xấu trong triều đình. Ví dụ: Gian thần là kẻ dối vua và hại người trung nghĩa. |
| phản thần | Trung tính, dùng trong văn viết, lịch sử, chỉ kẻ bề tôi phản bội vua và quốc gia. Ví dụ: Lịch sử ghi lại nhiều vụ án xử trảm những tên phản thần mưu toan lật đổ triều đình. |
| trung thần | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn viết, lịch sử, chỉ kẻ bề tôi hết lòng trung thành với vua và quốc gia. Ví dụ: Vua tin tưởng giao phó trọng trách cho các trung thần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản phim cổ trang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích đối với hành vi phản bội hoặc âm mưu xấu xa.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán một nhân vật có hành vi phản bội trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người có quyền lực nhưng không có ý xấu, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích người khác trong giao tiếp hiện đại vì có thể bị coi là quá nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gian thần xảo quyệt", "gian thần trong triều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xảo quyệt, độc ác), động từ (bị trừng phạt, bị phát hiện) và các cụm danh từ khác.
