Gian tặc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Kẻ gian chuyên làm những chuyện bất lương tày trời.
Ví dụ: Gian tặc là kẻ làm điều tội ác lớn, chuyên cướp bóc và hại dân.
Nghĩa: (cũ). Kẻ gian chuyên làm những chuyện bất lương tày trời.
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân sợ bọn gian tặc vào làng trộm cắp ban đêm.
  • Ông lão kể chuyện xưa về đám gian tặc cướp bóc trên đường.
  • Quan lính tuần tra để bắt gian tặc, giữ bình yên cho chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triều đình treo lệnh truy nã bọn gian tặc chuyên cướp của giết người.
  • Trong truyện lịch sử, gian tặc thường lợi dụng đêm tối để quấy phá thôn xóm.
  • Người nghĩa sĩ quyết lên đường, thề dẹp sạch gian tặc để dân yên ổn làm ăn.
3
Người trưởng thành
  • Gian tặc là kẻ làm điều tội ác lớn, chuyên cướp bóc và hại dân.
  • Những trang dã sử ghi lại cảnh quan quân vây bắt gian tặc giữa bãi sông mù sương.
  • Trong lời hịch, chủ tướng gọi đích danh lũ gian tặc, khơi dậy ý chí bảo vệ dân lành.
  • Giữa thời loạn, ranh giới giữa anh hùng và gian tặc đôi khi chỉ là một lời thề với dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Kẻ gian chuyên làm những chuyện bất lương tày trời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gian tặc Cũ, tiêu cực mạnh, chỉ kẻ phạm tội nghiêm trọng. Ví dụ: Gian tặc là kẻ làm điều tội ác lớn, chuyên cướp bóc và hại dân.
gian phi Tiêu cực mạnh, khẩu ngữ/văn viết, chỉ kẻ gian ác, chuyên làm điều phi pháp. Ví dụ: Bọn gian phi đã cướp bóc của cải của dân làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu nghiên cứu về thời kỳ cũ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc khi miêu tả nhân vật phản diện trong bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khinh bỉ, lên án mạnh mẽ đối với hành vi bất lương.
  • Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn học hoặc tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi bất lương trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không mang tính lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "tội phạm" hoặc "kẻ gian".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tên gian tặc", "bọn gian tặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "tên", "bọn"), tính từ (như "nguy hiểm", "khét tiếng") và động từ (như "bị bắt", "truy nã").