Nhuộm màu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho có màu sắc (theo nghĩa bóng).
Ví dụ:
Cuộc trò chuyện nhuộm màu tin tưởng, ai cũng mở lòng.
Nghĩa: Làm cho có màu sắc (theo nghĩa bóng).
1
Học sinh tiểu học
- Truyện cổ tích nhuộm màu mơ ước, khiến em thấy mọi điều đều đẹp.
- Ngày khai giảng nhuộm màu háo hức trên khuôn mặt bạn nhỏ.
- Cơn mưa đầu hạ nhuộm màu tươi vui cho sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lời hứa nhuộm màu hy vọng, dù chúng tớ biết chờ đợi không dễ.
- Bức ảnh tập thể nhuộm màu kỷ niệm, nhìn vào là nghe như tiếng cười vang lên.
- Tin đồn vô tình nhuộm màu sợ hãi cho cả lớp, dù sự thật rất bình thường.
3
Người trưởng thành
- Cuộc trò chuyện nhuộm màu tin tưởng, ai cũng mở lòng.
- Những ngày xa nhà nhuộm màu hoài niệm, chỉ cần mùi mưa cũng làm mắt cay.
- Bài diễn thuyết nhuộm màu tham vọng, người nghe vừa say mê vừa dè chừng.
- Thành phố lúc hoàng hôn nhuộm màu bình yên, dù dưới lòng đường vẫn là nhịp sống gấp gáp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho có màu sắc (theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhuộm màu | Chỉ việc thêm thắt, biến đổi sắc thái, thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về sự thiên vị, bóp méo thông tin hoặc sự thật. Ví dụ: Cuộc trò chuyện nhuộm màu tin tưởng, ai cũng mở lòng. |
| tô vẽ | Tiêu cực, thường dùng để chỉ việc thêm thắt, bóp méo sự thật hoặc làm cho sự việc trở nên khác đi so với bản chất. Ví dụ: Anh ta tô vẽ câu chuyện để che giấu lỗi lầm của mình. |
| thêm thắt | Tiêu cực, chỉ việc thêm chi tiết không có thật hoặc không cần thiết vào một câu chuyện, thông tin. Ví dụ: Cô ấy thường thêm thắt vào những câu chuyện của mình để gây ấn tượng. |
| bóp méo | Rất tiêu cực, chỉ sự xuyên tạc, làm sai lệch hoàn toàn sự thật, thông tin. Ví dụ: Thông tin đã bị bóp méo hoàn toàn trước khi đến tai công chúng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc ảnh hưởng về mặt cảm xúc, tư tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh ẩn dụ, gợi cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái ẩn dụ, gợi cảm xúc hoặc tư tưởng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự ảnh hưởng sâu sắc về mặt cảm xúc hoặc tư tưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tư tưởng để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen của từ "nhuộm" trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhuộm màu cuộc sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (màu sắc, cuộc sống), trạng từ (đã, đang, sẽ) và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, khá).

Danh sách bình luận