Nhược
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Yếu, không có sức mạnh.
Ví dụ:
Sau đợt điều trị, tôi vẫn thấy người nhược, đi một đoạn đã muốn nghỉ.
Nghĩa: Yếu, không có sức mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cây non còn nhược nên phải chống cọc.
- Bạn mèo bị ốm, trông người nó rất nhược.
- Gió mạnh quá, chiếc diều nhược nên rơi xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận sốt, cơ thể em còn nhược, chạy vài bước đã mệt.
- Giọng nói bạn ấy lúc thuyết trình hơi nhược nên khó nghe ở cuối lớp.
- Ý chí khi ôn thi mà nhược thì rất dễ bỏ cuộc giữa chừng.
3
Người trưởng thành
- Sau đợt điều trị, tôi vẫn thấy người nhược, đi một đoạn đã muốn nghỉ.
- Khi tinh thần nhược, những lời an ủi giản dị lại trở thành điểm tựa.
- Tổ chức nhược trước sức ép thị trường thì cải cách nửa vời chỉ khiến tụt hậu.
- Trong những ngày mỏi mòn, tôi nhận ra trái tim mình nhược trước nỗi cô đơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yếu, không có sức mạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhược | Thường dùng trong văn viết, trang trọng, hoặc để chỉ sự yếu kém về thể chất, tinh thần, hoặc năng lực. Ví dụ: Sau đợt điều trị, tôi vẫn thấy người nhược, đi một đoạn đã muốn nghỉ. |
| yếu | Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cơ thể anh ấy rất yếu sau trận ốm nặng. |
| yếu ớt | Nhấn mạnh sự yếu kém, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm. Ví dụ: Tiếng nói yếu ớt của bà cụ khiến mọi người xót xa. |
| mạnh | Trung tính, phổ biến, chỉ sức lực, khả năng vượt trội. Ví dụ: Anh ấy có một cơ thể rất mạnh mẽ. |
| khoẻ | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho sức khỏe thể chất. Ví dụ: Sau khi nghỉ ngơi, anh ấy đã khỏe lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc khả năng yếu kém.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự yếu đuối, thiếu sức mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong y học hoặc các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yếu đuối, thiếu sức mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu kém về thể chất hoặc tinh thần.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "yếu".
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "yếu" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt tinh tế với "yếu" ở mức độ trang trọng và văn phong.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhược", "quá nhược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".

Danh sách bình luận