Nhôm nhột
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem nhột (láy).
Ví dụ:
Tóc mai chạm cổ làm tôi thấy nhôm nhột.
Nghĩa: xem nhột (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Em bị lông gà quệt vào cổ thấy nhôm nhột.
- Mẹ cù nhẹ bàn chân, bé cười nhôm nhột.
- Chiếc lá chạm má, em thấy nhôm nhột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió lùa vào gáy làm tôi thấy nhôm nhột mà bật cười.
- Con mèo cọ đuôi vào tay, cảm giác nhôm nhột lan lên tận vai.
- Đọc đến đoạn hồi hộp, tôi bỗng thấy nhôm nhột như có ai khẽ chạm sau lưng.
3
Người trưởng thành
- Tóc mai chạm cổ làm tôi thấy nhôm nhột.
- Anh thợ cạo đưa lưỡi kéo sát da, một vệt nhôm nhột chạy dọc gáy khiến tôi rùng mình nhẹ.
- Giữa đám đông, một làn hơi thở lạc hướng quét qua tai, nhôm nhột mà khó nói nên lời.
- Những ký ức vừa khơi gợi, như đầu ngón tay lướt trên da, nhôm nhột mà bâng khuâng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khó chịu, ngứa ngáy nhẹ trên da.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu nhẹ, thường mang tính hài hước hoặc thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để miêu tả cảm giác trên da, không áp dụng cho cảm giác tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhột" khi không rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có thể kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhôm nhột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi) và danh từ khi làm định ngữ.

Danh sách bình luận