Nhoáng nhoáng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất nhanh, chỉ trong một thời gian rất ngắn.
Ví dụ:
Anh ấy dọn phòng nhoáng nhoáng là xong.
Nghĩa: Rất nhanh, chỉ trong một thời gian rất ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Chú chim bay nhoáng nhoáng rồi biến mất sau mái nhà.
- Bạn Lan quét lớp nhoáng nhoáng là sàn sạch bóng.
- Mưa rơi nhoáng nhoáng một lát rồi trời lại hửng nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn đến, cậu ấy trả lời nhoáng nhoáng như sợ ý nghĩ vừa thoáng sẽ trôi đi.
- Cửa xe mở nhoáng nhoáng, bác tài đã đón đủ người và rời bến.
- Bài toán được bạn giải nhoáng nhoáng, phấn trắng lướt trên bảng như chạy.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dọn phòng nhoáng nhoáng là xong.
- Thời gian trôi nhoáng nhoáng, mới đó mà mùa đã đổi sắc.
- Cô thu xếp hành lý nhoáng nhoáng, để kịp chuyến tàu đêm.
- Trong khoảnh khắc nhoáng nhoáng, quyết định đã được đưa ra, không kịp do dự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất nhanh, chỉ trong một thời gian rất ngắn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhoáng nhoáng | Diễn tả sự nhanh chóng, đột ngột, thường mang sắc thái nhấn mạnh về tốc độ và thời gian cực ngắn. Ví dụ: Anh ấy dọn phòng nhoáng nhoáng là xong. |
| chớp nhoáng | Diễn tả sự việc xảy ra cực nhanh, đột ngột, thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng. Ví dụ: Mọi chuyện diễn ra chớp nhoáng. |
| chậm chạp | Diễn tả sự chậm rãi, thiếu linh hoạt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính. Ví dụ: Anh ấy làm việc rất chậm chạp. |
| lâu la | Diễn tả sự kéo dài thời gian, chậm trễ, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Công việc này kéo dài lâu la quá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động diễn ra nhanh chóng, thoáng qua.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhanh chóng, thoáng qua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhanh chóng, thoáng qua.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ nhanh chóng của một hành động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh chóng" nhưng "nhoáng nhoáng" mang sắc thái thoáng qua hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chạy nhoáng nhoáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (chạy, đi) hoặc danh từ chỉ thời gian (lúc, giây).

Danh sách bình luận