Nhớ mong

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như mong nhớ.
Ví dụ: Tôi nhớ mong anh suốt những ngày mưa dài.
Nghĩa: Như mong nhớ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhớ mong bà ngoại ở quê và muốn sớm được về thăm bà.
  • Bạn Lan nhớ mong chú mèo đi lạc và ngày nào cũng gọi tìm.
  • Em nhớ mong bố đi công tác, tối nào cũng nhìn ảnh bố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cứ ngồi bên cửa sổ, nhớ mong người bạn đã chuyển trường.
  • Giữa buổi tự học, tớ bất chợt nhớ mong sân trường cũ và tiếng trống chiều.
  • Trên chuyến xe đêm, cô bé ôm chiếc khăn len, nhớ mong mẹ ở nhà.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhớ mong anh suốt những ngày mưa dài.
  • Trong im lặng của căn phòng trọ, nỗi nhớ mong dềnh lên như nước triều.
  • Chị bảo đã thôi bận rộn, nhưng lòng vẫn nhớ mong một bàn tay quen thuộc.
  • Qua từng trang thư cũ, tôi nhận ra mình đã nhớ mong hơn là giận hờn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác nhớ nhung ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "nhớ" hoặc "mong" tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm xúc sâu lắng, thể hiện nỗi nhớ da diết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường mang tính cá nhân.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác nhớ nhung mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường dùng trong thơ ca, văn học để tạo hiệu ứng cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mong nhớ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Nhớ mong" thường mang sắc thái tình cảm hơn so với "nhớ" hoặc "mong" đơn lẻ.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi viết văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tình cảm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất nhớ mong", "đang nhớ mong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng (người, vật) và các từ chỉ thời gian (lâu, mãi).