Nhỡ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như lỡ (nhưng thường kng., hoặc nói về những sự việc không quan trọng lắm).
Ví dụ:
Tôi nhỡ xóa mất tệp nên đành làm lại.
2. Từ biểu thị điều sắp nêu là một giả thiết về điều không hay có thể xảy ra, cần tính đến để rút ra kết luận cần thiết (và thường đó chính là lí do của việc vừa nói đến).
Ví dụ:
Tôi để sẵn ít tiền mặt, nhỡ máy quẹt thẻ lỗi còn xoay xở được.
Nghĩa 1: Như lỡ (nhưng thường kng., hoặc nói về những sự việc không quan trọng lắm).
1
Học sinh tiểu học
- Tớ nhỡ làm rơi bút chì xuống sàn.
- Bạn Lan nhỡ quên mang hộp màu nên mượn mình.
- Mẹ ơi, con nhỡ làm đổ cốc sữa, con lau ngay đây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình nhỡ không lưu bài làm nên phải gõ lại từ đầu.
- Bạn ấy nhỡ nói sai tên đội, cả lớp cười ồ nhưng không ai giận.
- Đi xe buýt, tớ nhỡ xuống nhầm trạm nên phải đi bộ quay lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhỡ xóa mất tệp nên đành làm lại.
- Anh nhỡ hẹn tối qua, mà cũng may chưa có việc gì gấp.
- Cô ấy nhỡ nói câu vô ý, rồi im lặng tìm cách sửa lại bằng một nụ cười.
- Nhỡ quẹt đổ ly cà phê lên bàn họp, tôi chỉ còn biết xin lỗi và dọn cho sạch.
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu là một giả thiết về điều không hay có thể xảy ra, cần tính đến để rút ra kết luận cần thiết (và thường đó chính là lí do của việc vừa nói đến).
1
Học sinh tiểu học
- Con mang áo mưa đi nhé, nhỡ trời đổ mưa giữa giờ ra chơi.
- Con cất kéo vào hộp, nhỡ đứt tay thì sao.
- Buộc chặt dây giày đi, nhỡ ngã thì đau lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mang sạc dự phòng theo đi, nhỡ điện thoại tắt giữa đường thì khó liên lạc.
- Nộp bài sớm một chút, nhỡ mạng chập chờn lại trễ hạn.
- Nhớ lưu tài liệu lên mây, nhỡ máy hỏng còn có cái mà tải xuống.
3
Người trưởng thành
- Tôi để sẵn ít tiền mặt, nhỡ máy quẹt thẻ lỗi còn xoay xở được.
- Chúng ta chốt lịch ngay hôm nay, nhỡ có biến động thì vẫn kịp điều chỉnh.
- Cất bản hợp đồng vào két, nhỡ thất lạc là phiền toái lớn.
- Tôi học lái xe cẩn thận, nhỡ gặp tình huống bất ngờ còn bình tĩnh xử lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như lỡ (nhưng thường kng., hoặc nói về những sự việc không quan trọng lắm).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhỡ | Khẩu ngữ, thường dùng cho việc không quan trọng lắm, hoặc sự việc xảy ra ngoài ý muốn. Ví dụ: Tôi nhỡ xóa mất tệp nên đành làm lại. |
| lỡ | Trung tính, phổ biến, có thể thay thế trực tiếp trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Tôi lỡ mất chuyến tàu cuối cùng. |
| kịp | Trung tính, phổ biến, biểu thị sự đúng lúc, không bỏ lỡ. Ví dụ: Tôi đã kịp chuyến bay sáng nay. |
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu là một giả thiết về điều không hay có thể xảy ra, cần tính đến để rút ra kết luận cần thiết (và thường đó chính là lí do của việc vừa nói đến).
Từ đồng nghĩa:
phòng khi lỡ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhỡ | Dùng để đưa ra giả định về một tình huống không mong muốn, mang tính cảnh báo hoặc dự phòng. Ví dụ: Tôi để sẵn ít tiền mặt, nhỡ máy quẹt thẻ lỗi còn xoay xở được. |
| phòng khi | Trang trọng hơn 'nhỡ', dùng để đề phòng, dự trù cho tình huống xấu. Ví dụ: Bạn nên mang theo áo mưa phòng khi trời đổ mưa. |
| lỡ | Trung tính, phổ biến, dùng để đưa ra giả định về một tình huống không mong muốn, tương tự 'nhỡ'. Ví dụ: Hãy chuẩn bị kỹ lỡ có sự cố xảy ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những tình huống không quan trọng hoặc để giả định một tình huống không mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính tự nhiên của ngôn ngữ đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn hoặc lo lắng về một tình huống có thể xảy ra.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn giả định một tình huống không mong muốn để nhấn mạnh sự cần thiết của một hành động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
- Thường đi kèm với các từ chỉ giả định như "nếu", "mà".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lỡ" nhưng "nhỡ" thường dùng trong khẩu ngữ và mang tính giả định nhiều hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp và tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhỡ mất", "nhỡ rồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện, ví dụ: "nhỡ khi", "nhỡ mà".
