Sót
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không hết tất cả, mà còn lại hoặc thiếu đi một số, một phần nào đó, do sơ ý hoặc quên.
Ví dụ:
Tôi kiểm tra hồ sơ mà vẫn sót một bản photo.
Nghĩa: Không hết tất cả, mà còn lại hoặc thiếu đi một số, một phần nào đó, do sơ ý hoặc quên.
1
Học sinh tiểu học
- Con rửa bát nhưng còn sót một cái trong chậu.
- Cô kiểm bài, sợ mình sót tên bạn nào nên đếm lại.
- Mẹ nhặt rau, thấy còn sót vài lá sâu nên nhặt tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ làm xong bài nhưng hình như còn sót một câu ở cuối trang.
- Cô tổng kết danh sách, nhắc lớp trưởng xem có ai bị sót không.
- Dọn phòng vội quá nên tớ sót mấy tờ giấy dưới gầm bàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi kiểm tra hồ sơ mà vẫn sót một bản photo.
- Trong những điều cần nói, có lẽ tôi đã sót lời xin lỗi quan trọng nhất.
- Kế hoạch tưởng đủ, nhưng khi triển khai mới biết sót vài mắt xích then chốt.
- Giữa bộn bề ký ức, ta thường sót những chi tiết nhỏ mà quyết định cả câu chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không hết tất cả, mà còn lại hoặc thiếu đi một số, một phần nào đó, do sơ ý hoặc quên.
Từ đồng nghĩa:
bỏ sót thiếu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sót | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, thống kê, chỉ sự thiếu hụt do sơ suất. Ví dụ: Tôi kiểm tra hồ sơ mà vẫn sót một bản photo. |
| bỏ sót | Trung tính, nhấn mạnh hành động vô ý làm cho một phần bị thiếu. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ sót một lỗi nhỏ trong báo cáo. |
| thiếu | Trung tính, chỉ trạng thái không đầy đủ, có thể do vô ý hoặc khách quan. Ví dụ: Danh sách này còn thiếu một vài tên. |
| bao gồm | Trung tính, chỉ hành động gộp vào, làm cho đầy đủ, không để thiếu. Ví dụ: Hồ sơ đã bao gồm tất cả các giấy tờ cần thiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bỏ quên hoặc thiếu sót một điều gì đó trong công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "thiếu sót".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực trong miêu tả tâm trạng hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu hoàn thiện hoặc không trọn vẹn.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thiếu sót một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, khi nói về việc quên hoặc bỏ sót điều gì đó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thiếu sót" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị sót", "đã sót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "hơi", "rất"), danh từ chỉ đối tượng bị sót.
