Nhiễu sự
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bày ra nhiều việc rắc rối vô ích.
Ví dụ:
Đừng nhiễu sự, để mọi việc chạy đúng nhịp.
Nghĩa: Bày ra nhiều việc rắc rối vô ích.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng nhiễu sự nữa, để cô giáo dạy cho xong bài.
- Em đừng nhiễu sự, để mẹ nấu cơm cho kịp.
- Bạn đừng nhiễu sự, trò chơi đơn giản thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đừng nhiễu sự, chuyện nhỏ làm ầm lên chỉ mệt thêm.
- Đang thảo luận nghiêm túc, đừng nhiễu sự bằng mấy ý tưởng rối rắm.
- Việc đã rõ rồi, đừng nhiễu sự khiến nhóm chậm tiến độ.
3
Người trưởng thành
- Đừng nhiễu sự, để mọi việc chạy đúng nhịp.
- Cuộc họp cần quyết định, anh đừng nhiễu sự bằng những vòng vo không cần thiết.
- Trong nhà có chuyện, ai cũng nóng; càng nhiễu sự càng khó yên.
- Đời đã đủ phức tạp, mình đừng tự nhiễu sự mà hao tâm tổn trí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó gây phiền toái không cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành động gây phiền toái không cần thiết.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phiền phức" nhưng "nhiễu sự" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhiễu sự quá nhiều."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "quá", "rất" hoặc danh từ chỉ đối tượng bị tác động.

Danh sách bình luận