Rầy

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ rầy (nói tắt).
Ví dụ: Giàn mướp bị rầy bám dày.
Nghĩa: Bọ rầy (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, lá ổi có nhiều rầy bám li ti.
  • primary_school_2":"Mẹ bảo con đừng chạm vào cành hồng vì có rầy.
  • primary_school_3":"Con thấy rầy đang hút nhựa trên lá non."],
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bụi hồng trước sân yếu dần vì rầy kéo đến sau trận mưa.
  • Cô chủ nhiệm dặn lớp quan sát vườn trường để phát hiện rầy hại lá.
  • Trong giờ sinh học, tụi mình bàn cách bẫy rầy mà không làm hỏng cây.
3
Người trưởng thành
  • Giàn mướp bị rầy bám dày.
  • Chỉ một đợt rầy bùng phát là cả luống rau teo tóp trông thấy.
  • Anh hàng xóm rắc vôi sớm, nhờ vậy rầy chưa kịp lan sang vườn bên.
  • Đêm yên, bật đèn lên mới thấy rầy phủ một lớp lấm tấm trên mặt lá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, sinh học và bảo vệ thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chuyên ngành.
  • Thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Việt.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con rầy", "bầy rầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "nhiều") và từ chỉ định (như "con", "bầy").