Nhiệt điện
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Diện do nhiệt năng sinh ra.
Ví dụ:
Nhiệt điện là điện tạo ra từ nhiệt năng.
2.
danh từ
(chm.). Hiện tượng xuất hiện dòng điện trong một mạch kín tạo thành bởi hai vật kim loại khác nhau và hai chỗ nối các vật đó có nhiệt độ khác nhau.
Ví dụ:
Nhiệt điện trong nghĩa này là hiện tượng Seebeck tạo dòng điện do chênh lệch nhiệt độ ở hai mối nối kim loại khác nhau.
Nghĩa 1: Diện do nhiệt năng sinh ra.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà máy dùng than để tạo nhiệt điện thắp sáng cả khu phố.
- Ấm nước sôi nhờ lò hơi, rồi nhiệt điện từ đó chạy máy bơm.
- Trời lạnh, trạm nhiệt điện giúp trường em có điện ổn định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà máy nhiệt điện biến nhiệt của than, dầu thành dòng điện đưa lên lưới quốc gia.
- Khi thiếu gió và nắng, nhiệt điện thường gánh phần lớn nhu cầu điện của thành phố.
- Người ta cải tiến lò hơi để tăng hiệu suất, giảm khói bụi của các tổ máy nhiệt điện.
3
Người trưởng thành
- Nhiệt điện là điện tạo ra từ nhiệt năng.
- Trong giờ cao điểm, nguồn nhiệt điện giữ vai trò cân bằng hệ thống khi thủy điện thiếu nước.
- Chi phí nhiên liệu khiến nhiệt điện biến động, nên nhiều nơi chuyển sang công nghệ đốt sạch để giảm phát thải.
- Một kế hoạch năng lượng khôn ngoan không bỏ qua nhiệt điện, mà dùng nó làm bước đệm trong quá trình chuyển dịch xanh.
Nghĩa 2: (chm.). Hiện tượng xuất hiện dòng điện trong một mạch kín tạo thành bởi hai vật kim loại khác nhau và hai chỗ nối các vật đó có nhiệt độ khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Hai dây kim loại khác nhau nối thành vòng có thể tạo ra nhiệt điện khi một đầu nóng, một đầu lạnh.
- Thầy đặt một đầu kim loại vào nước đá, đầu kia hơ ấm, và nhiệt điện xuất hiện làm đèn nhỏ lóe sáng.
- Nhiệt điện xảy ra khi chênh lệch nóng lạnh làm dòng điện chạy qua mạch bằng hai kim loại khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi hai mối nối của cặp nhiệt điện có nhiệt độ khác nhau, hiệu điện thế Seebeck sinh ra và tạo dòng điện nhỏ.
- Cặp dây đồng–constantan tạo tín hiệu nhiệt điện đủ để đo nhiệt độ trong thí nghiệm vật lý.
- Hiện tượng nhiệt điện cho thấy nhiệt độ có thể biến thành điện áp nhờ sự chênh lệch năng lượng của electron ở hai kim loại.
3
Người trưởng thành
- Nhiệt điện trong nghĩa này là hiện tượng Seebeck tạo dòng điện do chênh lệch nhiệt độ ở hai mối nối kim loại khác nhau.
- Nhờ hiệu ứng nhiệt điện, cặp nhiệt ngẫu trở thành cảm biến bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt của lò nung.
- Sự ghép giữa gradient nhiệt và thế điện trong vật liệu dẫn mở đường cho pin nhiệt điện thu hồi nhiệt thải công nghiệp.
- Ở thang vi mô, hệ số Seebeck và độ dẫn quyết định công suất mà một mạch nhiệt điện có thể khai thác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học và bài viết về năng lượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành điện lực và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống sản xuất điện từ nhiệt năng hoặc hiện tượng nhiệt điện trong vật lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến năng lượng như "thủy điện" hay "điện hạt nhân".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi dịch thuật hoặc viết báo cáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà máy nhiệt điện", "công nghệ nhiệt điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "nhiệt điện hiện đại", "sản xuất nhiệt điện".
