Thuỷ điện
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điện do thủy năng sinh ra.
Ví dụ:
Thành phố phụ thuộc phần lớn vào thuỷ điện của cụm đập thượng nguồn.
Nghĩa: Điện do thủy năng sinh ra.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, ngôi làng sáng đèn nhờ thuỷ điện từ con đập gần núi.
- Thầy kể rằng thuỷ điện dùng sức nước chảy để thắp sáng nhà em.
- Trên bản đồ, cô chỉ hồ lớn cung cấp thuỷ điện cho cả huyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà máy thuỷ điện biến dòng sông cuồn cuộn thành nguồn điện ổn định cho vùng cao.
- Ở môn Địa lí, tụi mình học cách thuỷ điện dự trữ nước rồi phát điện khi nhu cầu tăng.
- Gia đình Lan dùng thuỷ điện nên mùa mưa điện ít bị chập chờn hơn.
3
Người trưởng thành
- Thành phố phụ thuộc phần lớn vào thuỷ điện của cụm đập thượng nguồn.
- Thuỷ điện giúp giảm nhiên liệu hoá thạch, nhưng cái giá là những thung lũng ngập dưới lòng hồ.
- Do hạn hán kéo dài, sản lượng thuỷ điện sụt mạnh, kéo theo nguy cơ thiếu điện diện rộng.
- Anh chọn đầu tư vào thuỷ điện vì tin vào nguồn năng lượng sạch, ổn định và nội địa hoá cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điện do thủy năng sinh ra.
Từ đồng nghĩa:
điện nước
Từ trái nghĩa:
nhiệt điện điện gió
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuỷ điện | trung tính, kỹ thuật–hành chính, trang trọng vừa Ví dụ: Thành phố phụ thuộc phần lớn vào thuỷ điện của cụm đập thượng nguồn. |
| điện nước | khẩu ngữ, trung tính; ít trang trọng hơn Ví dụ: Khu vực này dùng chủ yếu điện nước từ con đập gần đó. |
| nhiệt điện | kỹ thuật, trung tính; đối lập theo nguồn năng lượng Ví dụ: Khu công nghiệp dùng nhiệt điện chứ không dùng thuỷ điện. |
| điện gió | kỹ thuật, trung tính; đối lập theo nguồn tái tạo khác Ví dụ: Mùa khô, điện gió bổ sung cho thuỷ điện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về nguồn năng lượng hoặc môi trường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về năng lượng, môi trường hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật về năng lượng và công trình thủy điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các nguồn năng lượng tái tạo hoặc các dự án phát triển năng lượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến năng lượng hoặc môi trường.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại năng lượng khác như điện mặt trời, điện gió.
- Khác biệt với 'điện' ở chỗ nhấn mạnh nguồn gốc từ thủy năng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh năng lượng và môi trường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ điện lớn", "công trình thuỷ điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, phát triển), và danh từ (công trình, nhà máy).

Danh sách bình luận