Nhi nhằng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Tia sáng) ngoằm ngoèo và đan chéo vào nhau.
Ví dụ:
Đèn quảng cáo hắt ra những vệt sáng nhi nhằng.
2.
tính từ
Tổ ra không rạch rời, có sự nhập nhằng.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). Ở trạng thái không ra tốt cũng không ra xấu, chẳng ra sao cả.
Nghĩa 1: (Tia sáng) ngoằm ngoèo và đan chéo vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Những tia đèn pin hắt lên cây trông nhi nhằng.
- Pháo hoa bắn lên, vệt sáng kéo dài nhi nhằng trên trời.
- Ánh nắng lọt qua tán lá tạo thành những vệt nhi nhằng trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sương mỏng, những tia đèn xe quệt thành vệt nhi nhằng trên mặt đường.
- Ánh chớp xé mây, để lại lằn sáng nhi nhằng như những sợi chỉ bạc.
- Qua khung cửa, nắng chiều đan nhau nhi nhằng trên tường lớp học.
3
Người trưởng thành
- Đèn quảng cáo hắt ra những vệt sáng nhi nhằng.
- Lúc đêm mưa, ánh đèn thành phố chạy nhi nhằng trên mặt kính, như ai đó vẽ vội.
- Trong khu rừng, nắng lọc qua lá, vẽ nên một bức thảm nhi nhằng, vừa rối vừa đẹp.
- Dải pháo hoa cuối cùng để lại những đường sáng nhi nhằng, rồi tắt lịm.
Nghĩa 2: Tổ ra không rạch rời, có sự nhập nhằng.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Ở trạng thái không ra tốt cũng không ra xấu, chẳng ra sao cả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc sự việc phức tạp, không rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phức tạp, không rõ ràng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự phức tạp, không rõ ràng trong tình huống đời thường.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, mạch lạc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "nhập nhằng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhập nhằng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ánh sáng nhi nhằng", "tình huống nhi nhằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".

Danh sách bình luận