Loằng ngoằng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có hình giống như những đường ngoằn ngoèo chồng chéo hay rồi vào nhau.
Ví dụ: Sợi cáp vắt loằng ngoằng trên tường nhà kho.
Nghĩa: Có hình giống như những đường ngoằn ngoèo chồng chéo hay rồi vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ vẽ mấy đường loằng ngoằng như con rắn bò trên giấy.
  • Dây điện bị cuộn loằng ngoằng dưới gầm bàn.
  • Con đường đất chạy loằng ngoằng qua ruộng lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những con suối trên bản đồ uốn loằng ngoằng như sợi chỉ rối.
  • Mái tóc ướt bết lại, rủ loằng ngoằng xuống trán sau cơn mưa.
  • Đường làng loằng ngoằng khiến bọn mình phải đi chậm để khỏi lạc.
3
Người trưởng thành
  • Sợi cáp vắt loằng ngoằng trên tường nhà kho.
  • Đường mực anh để lại trên bản phác thảo loằng ngoằng, như ý nghĩ còn chưa kịp thẳng hàng.
  • Dây leo bám loằng ngoằng lên hàng rào, phủ kín cả góc sân cũ.
  • Con hẻm loằng ngoằng giữa khu phố đưa người ta đi vòng vèo trước khi chạm tới ánh sáng ngoài đường lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những thứ có hình dạng phức tạp, không rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác rối rắm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phức tạp, rối rắm, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả những thứ có hình dạng phức tạp, không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngoằn ngoèo" nhưng "loằng ngoằng" thường chỉ sự phức tạp hơn.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đường loằng ngoằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để mô tả hình dạng, ví dụ: "đường", "vạch".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...