Nhất đẳng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). (Ruộng đất) hạng tốt nhất.
Ví dụ:
Mảnh ruộng này được xếp hạng nhất đẳng.
Nghĩa: (cũ). (Ruộng đất) hạng tốt nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng này là ruộng nhất đẳng, lúa lên mướt mắt.
- Ruộng nhà bà Hai thuộc loại nhất đẳng, đất tơi và màu mỡ.
- Ông nội bảo thửa ruộng ven sông là nhất đẳng, trồng gì cũng tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hợp tác xã ghi thửa ruộng ấy là nhất đẳng, nên giao cho đội giống chủ lực.
- Nhìn phù sa bồi dày, ai cũng hiểu đó là ruộng nhất đẳng của cả xóm.
- Trong sổ địa bạ cũ, mấy mảnh gần đê được xếp hạng nhất đẳng vì cho mùa gặt rất chắc.
3
Người trưởng thành
- Mảnh ruộng này được xếp hạng nhất đẳng.
- Đất phù sa giữ ẩm đều, cấy lúa như bám rễ vào lộc trời—hạng nhất đẳng không sai.
- Trong câu chuyện của các bô lão, ruộng nhất đẳng luôn là phần đất được trông coi kỹ nhất, như giữ của gia truyền.
- Người thạo nghề chỉ cần xới một nhát là biết: thớ đất dẻo, màu mỡ, ruộng ấy nhất đẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). (Ruộng đất) hạng tốt nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hạ đẳng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhất đẳng | Cũ, trang trọng, dùng để phân loại chất lượng đất đai ở mức cao nhất. Ví dụ: Mảnh ruộng này được xếp hạng nhất đẳng. |
| hạng nhất | Trung tính, phổ biến, chỉ cấp độ cao nhất trong phân loại. Ví dụ: Đây là đất hạng nhất, rất màu mỡ. |
| loại một | Trung tính, phổ biến, chỉ cấp độ cao nhất trong phân loại. Ví dụ: Ruộng này thuộc loại một, cho năng suất cao. |
| thượng hạng | Trang trọng, nhấn mạnh chất lượng vượt trội, thường dùng cho sản phẩm, hàng hóa. Ví dụ: Gạo thượng hạng được xuất khẩu với giá cao. |
| hạ đẳng | Cũ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ cấp độ thấp nhất trong phân loại. Ví dụ: Đất hạ đẳng thường bạc màu, khó canh tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi viết về lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không mang tính lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "tốt nhất".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ ruộng đất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "ruộng nhất đẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ ruộng đất, không kết hợp với phó từ hay lượng từ.

Danh sách bình luận