Nhăng nhít
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Lung tung, không đâu vào đâu, không được việc gì; nhẩng (nói khái quát).
Ví dụ:
Cuộc họp kéo dài mà ý kiến đưa ra toàn nhăng nhít.
2.
tính từ
Không đứng đắn (trong quan hệ nam nữ); lăng nhẩng.
Ví dụ:
Anh ta nổi tiếng vì cách cư xử nhăng nhít trong chuyện tình cảm.
Nghĩa 1: Lung tung, không đâu vào đâu, không được việc gì; nhẩng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu làm bài nhăng nhít nên không ra kết quả.
- Mẹ dặn dẹp đồ chơi gọn gàng, đừng bày nhăng nhít khắp phòng.
- Con vẽ nhăng nhít lên vở nên khó đọc chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch mà không rõ mục tiêu thì dễ thành nhăng nhít, tốn thời gian.
- Nói chuyện vòng vo nhăng nhít làm cả nhóm khó hiểu ý chính.
- Ôn bài mà lướt qua loa, tài liệu để nhăng nhít, học xong chẳng nhớ gì.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp kéo dài mà ý kiến đưa ra toàn nhăng nhít.
- Việc thì gấp mà ai cũng góp ý nhăng nhít, rốt cuộc chẳng giải quyết được gì.
- Đầu óc nhăng nhít vì quá nhiều việc vặt, tôi phải dừng lại để hít thở.
- Đừng biến một ngày đẹp trời thành chuỗi việc nhăng nhít chỉ để tự bận rộn.
Nghĩa 2: Không đứng đắn (trong quan hệ nam nữ); lăng nhẩng.
1
Học sinh tiểu học
- Con đừng nói chuyện nhăng nhít với người lạ trên mạng.
- Cô giáo dặn không xem những video nhăng nhít về tình cảm.
- Mẹ bảo giữ khoảng cách, đừng trêu chọc nhăng nhít bạn khác giới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhắn tin nhăng nhít với nhiều người, nghe đã thấy mệt.
- Đừng đùa giỡn nhăng nhít chuyện tình cảm trước mặt bạn bè.
- Bài đăng kiểu tán tỉnh nhăng nhít dễ làm người khác khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nổi tiếng vì cách cư xử nhăng nhít trong chuyện tình cảm.
- Đừng lấy sự nhăng nhít làm thú vui rồi gọi đó là tự do.
- Những lời ve vãn nhăng nhít chỉ khiến mối quan hệ cạn dần sự tôn trọng.
- Tình yêu cần sự chân thành, không phải những hẹn hò nhăng nhít qua loa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói không có mục đích rõ ràng, không nghiêm túc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không nghiêm túc, thiếu đứng đắn.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê trách.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích hành vi không nghiêm túc.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lăng nhăng" nhưng có sắc thái khác nhau.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên quan sát cách người bản ngữ dùng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất hoặc trạng thái của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhăng nhít", "hơi nhăng nhít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các danh từ chỉ sự việc, hiện tượng.

Danh sách bình luận