Nhận dạng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhìn hình dáng, đặc điểm bên ngoài nhận ra một vật nào đó.
Ví dụ: Tôi nhận dạng chiếc vali nhờ vệt xước dài ở góc.
Nghĩa: Nhìn hình dáng, đặc điểm bên ngoài nhận ra một vật nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhìn vết đốm trên lưng, em nhận dạng con bướm quen thuộc.
  • Thấy vỏ xanh sần, em nhận dạng ngay đó là quả cam.
  • Dựa vào dáng tai cụp, bé nhận dạng chú mèo nhà mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ đường vân trên lá, nó nhanh chóng nhận dạng đúng loài cây trong vườn trường.
  • Quan sát khung máy và logo, bạn ấy nhận dạng được chiếc xe của thầy.
  • Nhờ bóng dáng và kiểu buộc tóc, tụi mình nhận dạng bạn Lan từ xa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận dạng chiếc vali nhờ vệt xước dài ở góc.
  • Giữa sân ga đông người, anh nhận dạng cô ấy qua chiếc khăn đỏ hờ hững trên vai.
  • Người thợ mộc chỉ cần chạm mắt là nhận dạng được loại gỗ qua thớ và màu.
  • Trong mớ giấy tờ lẫn lộn, cô nhận dạng bản gốc nhờ con dấu mực đã phai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu liên quan đến nhận diện, phân tích dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong công nghệ thông tin, an ninh, và khoa học dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần xác định hoặc phân biệt đối tượng dựa trên đặc điểm bên ngoài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các công cụ hoặc phương pháp kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhận diện" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhận dạng đối tượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối tượng, vật thể), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, chính xác).