Nhãi ranh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Người còn nhỏ tuổi, trẻ tuổi, chưa hiểu biết gì (hàm ý khinh thường).
Ví dụ: Ông chủ quát gắt, gọi cậu thực tập là nhãi ranh.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Người còn nhỏ tuổi, trẻ tuổi, chưa hiểu biết gì (hàm ý khinh thường).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bác gắt: “Nhãi ranh thì biết gì mà xen vào!”
  • Chị hàng xóm quắc mắt, đuổi thằng nhãi ranh khỏi chỗ bày hàng.
  • Chú bảo vệ lắc đầu, gọi bọn nhãi ranh đang nghịch cát là “rỗi việc”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng huênh hoang bị mấy bác thợ cười khẩy: “Nhãi ranh, bớt làm màu đi.”
  • Chỉ vì nói leo một câu, nó bị quát thẳng: “Nhãi ranh, im đi!”
  • Cứ tưởng mình giỏi, cậu ta vẫn bị coi như nhãi ranh chưa trải đời.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ quát gắt, gọi cậu thực tập là nhãi ranh.
  • Trong phòng họp, một tiếng “nhãi ranh” buông ra đủ lạnh lùng để cắt đứt mọi tranh cãi.
  • Đến lúc tức nước vỡ bờ, anh cũng chỉ thấy mình trong mắt họ vẫn là nhãi ranh non nớt.
  • Có những lúc ta quên rằng đằng sau chữ “nhãi ranh” là một tuổi nhỏ đang tập làm người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Người còn nhỏ tuổi, trẻ tuổi, chưa hiểu biết gì (hàm ý khinh thường).
Từ đồng nghĩa:
nhóc con thằng ranh con ranh thằng nhãi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhãi ranh khẩu ngữ, khinh miệt, sắc thái mạnh, hơi thô Ví dụ: Ông chủ quát gắt, gọi cậu thực tập là nhãi ranh.
nhóc con khẩu ngữ, miệt thị nhẹ hơn, thân môi trường đời thường Ví dụ: Cút đi, nhóc con, đừng lắm mồm!
thằng ranh khẩu ngữ, thô, miệt thị mạnh, hướng tới bé trai Ví dụ: Thằng ranh này hỗn thật!
con ranh khẩu ngữ, thô, miệt thị mạnh, hướng tới bé gái Ví dụ: Con ranh kia, im ngay!
thằng nhãi khẩu ngữ, miệt thị mạnh, nhắm bé trai Ví dụ: Thằng nhãi đừng cãi người lớn!
người lớn trung tính, đối lập về độ tuổi, phạm vi rộng Ví dụ: Việc này để người lớn quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo dựng tính cách nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ khinh thường, coi thường.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc thể hiện sự không hài lòng với người trẻ tuổi.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "trẻ con" ở chỗ mang hàm ý tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nhãi ranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "cái") và tính từ (như "nhỏ", "trẻ").