Nhãi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Bé con hay động vật còn nhỏ, chẳng đáng phải chú ý.
Ví dụ:
Đám nhãi ồn ào trước cửa tiệm làm tôi giật mình.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Bé con hay động vật còn nhỏ, chẳng đáng phải chú ý.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng nhãi ôm con mèo con chạy lon ton ngoài sân.
- Con nhãi nhà bên vừa khóc vừa đòi kẹo trước cổng.
- Đám nhãi cười khúc khích khi thả thuyền giấy xuống mương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng nhãi mới tập đá bóng, cứ sút trượt rồi cười toe.
- Con nhãi ấy chạy lon ton theo mẹ ra chợ, mắt nhìn gì cũng lạ.
- Đàn chó còn nhãi, nghe tiếng huýt sáo là cụp tai nằm yên.
3
Người trưởng thành
- Đám nhãi ồn ào trước cửa tiệm làm tôi giật mình.
- Ngoài hiên, mấy con mèo còn nhãi rình chuột mà chẳng biết sợ gì.
- Thằng nhãi ấy nói to thế, nhưng nhìn khuôn mặt non choẹt là hiểu ngay.
- Đôi khi, một lời trêu của lũ nhãi cũng khiến người lớn chợt mỉm cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Bé con hay động vật còn nhỏ, chẳng đáng phải chú ý.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhãi | Khẩu ngữ, mang sắc thái coi thường, miệt thị, hoặc hạ thấp giá trị của đối tượng (thường là trẻ con hoặc động vật nhỏ). Ví dụ: Đám nhãi ồn ào trước cửa tiệm làm tôi giật mình. |
| ranh con | Khẩu ngữ, mang sắc thái coi thường, miệt thị, thường dùng cho trẻ con nghịch ngợm, hỗn láo. Ví dụ: Thằng ranh con này dám trèo lên bàn! |
| oắt con | Khẩu ngữ, mang sắc thái coi thường, miệt thị, thường dùng cho trẻ con nhỏ bé, yếu ớt nhưng hay làm phiền. Ví dụ: Mấy đứa oắt con cứ chạy nhảy ầm ĩ. |
| trẻ ranh | Khẩu ngữ, mang sắc thái coi thường, miệt thị, dùng cho trẻ con có hành vi chưa đúng mực, thiếu suy nghĩ. Ví dụ: Đừng có làm trò trẻ ranh nữa! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trẻ con hoặc động vật nhỏ một cách thân mật hoặc có phần coi thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc trong đối thoại nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật hoặc coi thường nhẹ nhàng, tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
- Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về trẻ em hoặc động vật nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Khác biệt với "trẻ con" ở chỗ "nhãi" có thể mang sắc thái coi thường.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhãi con", "nhãi ranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhãi nhỏ"), động từ (như "bắt nhãi"), hoặc các từ chỉ định (như "cái nhãi").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
